02:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
15 923 113 ₫
02:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
22:00
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
23 018 673 ₫
02:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
23 662 325 ₫
16:45
Friedrichshafen (FDH)
T6, 6 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
10 144 987 ₫
16:45
Friedrichshafen (FDH)
T6, 6 Thá
57g 45ph
2 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 955 280 ₫
16:45
Friedrichshafen (FDH)
T6, 6 Thá
29g
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
21 768 398 ₫
09:45
Nosy Be (NOS)
T3, 10 Thá
38g
3 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
25 543 700 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 11 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 11 Thá
9 356 661 ₫
15:00
Friedrichshafen (FDH)
T4, 11 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Alicante (ALC)
T6, 13 Thá
+1
11 910 874 ₫
19:30
Dakar (DSS)
T6, 13 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Luân Đôn (LCY)
T7, 14 Thá
+1
13 221 403 ₫
19:30
Dakar (DSS)
T6, 13 Thá
34g
3 điểm dừng
08:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
+1
15 219 520 ₫
19:30
Dakar (DSS)
T6, 13 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
CN, 15 Thá
+1
23 855 013 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 18 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 18 Thá
10 718 971 ₫
12:30
Friedrichshafen (FDH)
T6, 20 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
+1
10 460 694 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 23 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Alicante (ALC)
T5, 24 Thá
+1
13 281 343 ₫
19:30
Dakar (DSS)
T6, 1 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
CN, 3 Thá
+1
28 292 170 ₫