08:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
28g
2 điểm dừng
12:40
Takmau (KTI)
T2, 9 Thá
+1
6 400 671 ₫
06:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Seoul (ICN)
T5, 12 Thá
+1
2 558 559 ₫
17:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 18 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
+1
8 650 608 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 29 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
21:50
Astana (NQZ)
T2, 30 Thá
+1
9 381 172 ₫
02:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 30 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
16:20
Goa (GOI)
T3, 1 Thá
+1
6 316 156 ₫
15:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 10 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Takmau (KTI)
T6, 11 Thá
+1
6 915 358 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Mátxcơva (SVO)
T2, 21 Thá
+1
7 585 781 ₫
19:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Saint Petersburg (LED)
T3, 22 Thá
+1
11 256 331 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
11:10
Kazan (KZN)
T3, 22 Thá
+1
11 626 361 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
17:55
Mátxcơva (SVO)
T3, 22 Thá
+1
8 542 986 ₫
19:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
16:15
Saint Petersburg (LED)
T4, 23 Thá
+1
10 034 186 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 24 Thá
+1
8 071 031 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 24 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Mátxcơva (SVO)
T6, 25 Thá
+1
7 661 117 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Mátxcơva (SVO)
T7, 26 Thá
+1
8 523 360 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T6, 25 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
22:15
Saint Petersburg (LED)
T7, 26 Thá
+1
10 411 180 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T7, 26 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
CN, 27 Thá
+1
7 548 113 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 27 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Minsk (MSQ)
T2, 28 Thá
+1
13 102 051 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 28 Thá
+1
8 076 728 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 Thá
35g 25ph
4 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 29 Thá
+1
10 212 712 ₫
15:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 29 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Takmau (KTI)
T4, 30 Thá
+1
6 378 830 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 30 Thá
+1
7 598 759 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
05:15
Blagoveshchensk (BQS)
T5, 31 Thá
+1
9 473 601 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 29 Thá
38g
3 điểm dừng
11:45
Ufa (UFA)
T5, 31 Thá
+1
14 740 757 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 30 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 31 Thá
+1
7 872 563 ₫
19:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 31 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Takmau (KTI)
T6, 1 Thá
+1
6 207 901 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 5 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Takmau (KTI)
T4, 6 Thá
+1
6 370 600 ₫
15:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 7 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Takmau (KTI)
T6, 8 Thá
+1
5 873 955 ₫
20:35
Takmau (KTI)
T6, 8 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Tashkent (TAS)
T7, 9 Thá
+1
14 009 876 ₫
13:50
Đà Lạt (DLI)
T7, 9 Thá
32g
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva (DME)
CN, 10 Thá
+1
21 541 846 ₫
13:50
Đà Lạt (DLI)
T4, 13 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
16:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 14 Thá
+1
14 820 208 ₫
19:15
Phú Quốc (PQC)
T7, 16 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
01:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 19 Thá
+1
3 057 736 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 19 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 21 Thá
+1
9 046 278 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 19 Thá
35g 25ph
4 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 21 Thá
+1
12 577 868 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 20 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Takmau (KTI)
T5, 21 Thá
+1
6 453 849 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 20 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
12:15
Khabarovsk (KHV)
T6, 22 Thá
+1
10 440 618 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 27 Thá
29g
3 điểm dừng
04:45
Barnaul (BAX)
T6, 29 Thá
+1
12 003 039 ₫
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 27 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
08:00
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 29 Thá
+1
13 527 792 ₫
00:35
Takmau (KTI)
T6, 29 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
07:20
Sao Paulo (GRU)
T7, 30 Thá
+1
44 177 323 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
T6, 5 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
16:15
Saint Petersburg (LED)
T7, 6 Thá
+1
14 220 372 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 17 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Takmau (KTI)
T5, 18 Thá
+1
6 405 736 ₫
19:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 9 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Takmau (KTI)
T4, 10 Thá
+1
5 931 565 ₫
00:35
Takmau (KTI)
T2, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:40
Seoul (ICN)
T2, 22 Thá
5 760 003 ₫
03:55
Nha Trang (CXR)
T6, 28 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T6, 28 Thá
10 205 115 ₫
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 16 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Almaty (ALA)
T7, 18 Thá
+1
10 753 355 ₫