15:00
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
15:40
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
1 706 431 ₫
12:00
Bishkek (BSZ)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
8 564 936 ₫
13:40
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
+1
7 077 776 ₫
07:25
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
35ph
Bay thẳng
08:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
1 684 791 ₫
07:25
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 092 097 ₫
09:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
1 695 293 ₫
08:20
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
09:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
1 636 417 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
35ph
Bay thẳng
12:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
1 692 747 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 915 617 ₫
10:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
9 446 476 ₫
15:00
Bishkek (BSZ)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
15:40
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
1 720 434 ₫
16:40
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
04:40
Tyumen (TJM)
T4, 4 Thá
+1
5 408 579 ₫
16:40
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
6 228 697 ₫
04:25
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
35ph
Bay thẳng
05:00
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
1 697 839 ₫
06:00
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
06:40
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
1 656 149 ₫
10:05
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:30
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
4 817 279 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
35ph
Bay thẳng
12:00
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
1 684 791 ₫
13:00
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
13:40
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
1 680 972 ₫
15:00
Bishkek (BSZ)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
15:40
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
1 706 113 ₫
04:25
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
05:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
1 635 463 ₫
09:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
1 705 477 ₫
09:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
5 059 146 ₫
09:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Uralsk (URA)
T6, 6 Thá
+1
6 750 620 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
12:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
1 607 139 ₫
10:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
10:40
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
1 613 822 ₫
10:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
9 617 374 ₫
13:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
+1
12 702 126 ₫
13:00
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
+1
14 580 409 ₫
12:00
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
12:40
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
1 695 929 ₫
04:25
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
35ph
Bay thẳng
05:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
1 705 795 ₫
07:25
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
6 675 832 ₫
09:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
1 705 477 ₫
10:05
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Naberezhnye Chelny (NBC)
T6, 6 Thá
7 883 891 ₫
10:05
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Minsk (MSQ)
T6, 6 Thá
8 229 188 ₫
07:05
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Dubai (DWC)
T7, 7 Thá
+1
13 128 256 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
35ph
Bay thẳng
12:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
1 712 478 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
6 622 049 ₫
13:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
13:40
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
1 715 024 ₫
13:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
+1
6 141 180 ₫
15:00
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
15:40
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
1 607 139 ₫
04:25
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
35ph
Bay thẳng
05:00
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
1 705 795 ₫
08:20
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
09:00
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
1 636 417 ₫
11:25
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
35ph
Bay thẳng
12:00
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
1 721 389 ₫
13:00
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
13:40
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
1 695 611 ₫
15:00
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
15:40
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
1 680 972 ₫
15:00
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Karakol (IKG)
CN, 8 Thá
+1
3 625 769 ₫
16:40
Osh (OSS)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
17:20
Bishkek (BSZ)
T7, 7 Thá
1 720 752 ₫
04:25
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
35ph
Bay thẳng
05:00
Osh (OSS)
CN, 8 Thá
1 615 413 ₫
09:00
Osh (OSS)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
1 720 752 ₫
09:00
Osh (OSS)
CN, 8 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
4 429 657 ₫