13:35
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Ostrava (OSR)
T4, 4 Thá
+1
9 708 154 ₫
16:45
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
14 228 602 ₫
14:55
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 607 685 ₫
17:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:35
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
2 729 488 ₫
16:30
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:55
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
3 196 379 ₫
22:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 943 657 ₫
00:25
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
2 715 877 ₫
00:50
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
+1
5 958 154 ₫
00:50
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
17:15
Roma (FCO)
T6, 6 Thá
+1
7 137 566 ₫
00:50
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Luân Đôn (LTN)
T4, 4 Thá
19 673 652 ₫
01:10
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
9 791 086 ₫
01:10
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
+1
11 672 892 ₫
01:10
Brno (BRQ)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Roma (CIA)
T5, 5 Thá
+1
12 209 420 ₫
08:40
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
21:55
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
20 493 163 ₫
13:00
Ostrava (OSR)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
13 095 720 ₫
11:25
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
2 794 695 ₫
03:50
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
4 912 953 ₫
16:45
Nice (NCE)
T5, 5 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
+1
10 956 888 ₫
21:20
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:50
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
3 760 762 ₫
09:55
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Paulo (VCP)
T7, 7 Thá
+1
19 973 728 ₫
11:20
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:00
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
2 934 920 ₫
12:30
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:10
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
4 098 822 ₫
15:00
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:25
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
3 681 628 ₫
22:40
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:55
Praha (PRG)
T7, 7 Thá
+1
2 029 311 ₫
20:40
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
10 700 810 ₫
06:50
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Marsa Alam (RMF)
CN, 8 Thá
+1
8 062 801 ₫
12:25
Praha (PRG)
T7, 7 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T7, 7 Thá
14 894 910 ₫
14:35
Toulouse (TLS)
T7, 7 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
06:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
11 316 473 ₫
16:00
Rhodes (RHO)
T7, 7 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T2, 9 Thá
+1
6 919 473 ₫
17:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 7 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
+1
10 062 991 ₫
20:15
Marsa Alam (RMF)
T7, 7 Thá
72g 50ph
3 điểm dừng
22:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
18 840 213 ₫
23:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
11 877 691 ₫
01:25
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
3 511 965 ₫
01:25
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
5 987 275 ₫
00:25
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
61g 32ph
3 điểm dừng
06:57
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
+1
25 771 398 ₫
09:55
Praha (PRG)
CN, 8 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
+1
18 099 835 ₫
11:35
Praha (PRG)
CN, 8 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn (SEN)
CN, 8 Thá
7 076 475 ₫
12:55
Praha (PRG)
CN, 8 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Hanover (HAJ)
T2, 9 Thá
+1
7 437 009 ₫
17:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:35
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2 710 813 ₫
17:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
+1
11 155 672 ₫
22:40
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 468 220 ₫
20:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 9 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
03:35
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
19 191 251 ₫
19:30
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
+1
2 585 781 ₫
13:50
Praha (PRG)
T3, 10 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Luân Đôn (SEN)
T4, 11 Thá
+1
7 654 153 ₫
14:45
Nice (NCE)
T3, 10 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
+1
6 333 565 ₫
16:45
Nice (NCE)
T3, 10 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Bangkok (BKK)
T5, 12 Thá
+1
10 655 546 ₫
17:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 11 Thá
+1
5 210 180 ₫
19:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Tbilisi (TBS)
T4, 11 Thá
+1
2 595 277 ₫