12:30
Sochi (AER)
T6, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
+1
4 809 366 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
66g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
12 415 099 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
22g
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
+1
13 516 244 ₫
09:00
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
2 520 379 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
2 089 713 ₫
12:00
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Tehran (IKA)
T7, 7 Thá
2 586 804 ₫
12:00
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
+1
12 684 538 ₫
04:30
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
3 465 600 ₫
08:45
Istanbul (IST)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
CN, 8 Thá
1 910 399 ₫
11:00
Sochi (AER)
CN, 8 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
+1
4 371 527 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
3 009 674 ₫
04:00
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Baku (GYD)
T3, 10 Thá
+1
7 551 159 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
+1
8 490 142 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 9 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T3, 10 Thá
+1
11 693 787 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
2 831 295 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T3, 10 Thá
2 027 655 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Astana (NQZ)
T4, 11 Thá
8 476 733 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
9 553 242 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
2 264 038 ₫
14:00
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
14:36
Tehran (IKA)
T4, 11 Thá
2 869 653 ₫
04:00
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Baku (GYD)
T5, 12 Thá
7 799 393 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
9 953 035 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T5, 12 Thá
2 182 021 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Mashhad (MHD)
T6, 13 Thá
3 630 569 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T7, 14 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
10 706 467 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Mashhad (MHD)
T7, 14 Thá
3 389 508 ₫
14:00
Yerevan (EVN)
T7, 14 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
14:36
Tehran (IKA)
T7, 14 Thá
3 055 828 ₫
04:30
Tehran (IKA)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
4 516 226 ₫
08:45
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
CN, 15 Thá
4 616 018 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
4 514 978 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 16 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T3, 17 Thá
+1
7 195 649 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 16 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
9 626 839 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T2, 16 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 17 Thá
+1
10 903 557 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T2, 16 Thá
4 514 978 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
2 646 055 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T3, 17 Thá
4 453 855 ₫
16:00
Tehran (IKA)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
4 516 226 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T4, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
2 932 335 ₫
09:00
Tehran (IKA)
T4, 18 Thá
1g 1ph
Bay thẳng
10:31
Yerevan (EVN)
T4, 18 Thá
2 738 051 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T4, 18 Thá
2 330 774 ₫
14:00
Yerevan (EVN)
T4, 18 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
14:36
Tehran (IKA)
T4, 18 Thá
3 329 633 ₫
16:00
Tehran (IKA)
T4, 18 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 19 Thá
+1
10 325 385 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T5, 19 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T5, 19 Thá
4 554 895 ₫
04:00
Tehran (IKA)
T5, 19 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Baku (GYD)
T6, 20 Thá
+1
7 600 120 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T5, 19 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T7, 21 Thá
+1
9 179 021 ₫
08:45
Istanbul (IST)
T5, 19 Thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T5, 19 Thá
2 180 150 ₫
04:30
Tehran (IKA)
T6, 20 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul (IST)
T6, 20 Thá
2 782 334 ₫