10:20
Tel Aviv (TLV)
T2, 2 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 356 167 ₫
14:05
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 137 752 ₫
10:20
Tel Aviv (TLV)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 845 384 ₫
14:50
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
T3, 3 Thá
2 526 550 ₫
14:50
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 183 825 ₫
14:50
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
9 974 127 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
1 372 910 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
+1
4 599 918 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Krasnodar (KRR)
T5, 5 Thá
+1
6 132 906 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T5, 5 Thá
+1
27 961 352 ₫
10:20
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
13:20
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
2 531 642 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
+1
5 346 840 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Sarajevo (SJJ)
T7, 7 Thá
+1
5 914 589 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
4 706 848 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
15g
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
8 383 218 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Sochi (AER)
T2, 9 Thá
+1
5 789 519 ₫
13:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:05
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
1 275 527 ₫
14:50
Praha (PRG)
CN, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
3 620 677 ₫
16:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 8 Thá
9g
1 điểm dừng
02:05
Sochi (AER)
T2, 9 Thá
+1
6 847 366 ₫
10:20
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
13:20
Praha (PRG)
T2, 9 Thá
2 518 912 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
1 392 960 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Krasnodar (KRR)
T5, 12 Thá
+1
7 128 695 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Barcelona (BCN)
T7, 14 Thá
+1
4 326 863 ₫
18:55
Praha (PRG)
T6, 13 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:40
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
2 278 955 ₫
13:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 14 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:35
Praha (PRG)
T7, 14 Thá
2 377 611 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
CN, 15 Thá
+1
4 995 815 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Dubai (DXB)
T2, 16 Thá
+1
5 993 832 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T2, 16 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 17 Thá
+1
5 019 365 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 19 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Paphos (PFO)
T6, 20 Thá
+1
3 658 548 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
CN, 22 Thá
+1
4 789 274 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Batumi (BUS)
T2, 23 Thá
+1
5 072 830 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Dubai (DXB)
T2, 23 Thá
+1
6 406 278 ₫
10:20
Tel Aviv (TLV)
T2, 23 Thá
4g
Bay thẳng
13:20
Praha (PRG)
T2, 23 Thá
2 518 912 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T5, 26 Thá
+1
4 370 781 ₫
14:50
Praha (PRG)
T3, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
T3, 8 Thá
4 695 073 ₫
21:55
Larnaca (LCA)
T2, 14 Thá
1g
Bay thẳng
22:55
Tel Aviv (TLV)
T2, 14 Thá
1 283 165 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Larnaca (LCA)
T6, 18 Thá
1 538 080 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 Thá
37g
1 điểm dừng
01:30
Yerevan (EVN)
CN, 20 Thá
+1
2 470 857 ₫
10:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 Thá
13g
1 điểm dừng
22:30
Viên (VIE)
T6, 18 Thá
3 419 546 ₫
20:00
Larnaca (LCA)
T7, 19 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Mauritius (MRU)
CN, 20 Thá
+1
23 588 343 ₫
14:50
Praha (PRG)
T3, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
T3, 22 Thá
4 803 913 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 23 Thá
30g
1 điểm dừng
18:00
New York (JFK)
T5, 24 Thá
+1
12 300 182 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T4, 23 Thá
54g
3 điểm dừng
20:00
Sao Paulo (CGH)
T6, 25 Thá
+1
30 114 918 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 24 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Mauritius (MRU)
T6, 25 Thá
+1
18 041 646 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 26 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Johannesburg (HLA)
CN, 27 Thá
+1
25 171 932 ₫