12:25
Batumi (BUS)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:55
Tel Aviv (TLV)
T2, 2 Thá
2 764 279 ₫
12:10
Split (SPU)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
12:55
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
1 382 776 ₫
12:10
Split (SPU)
T5, 5 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
4 806 141 ₫
12:10
Split (SPU)
T5, 5 Thá
14g
2 điểm dừng
02:10
Tirana (TIA)
T6, 6 Thá
+1
5 190 581 ₫
15:30
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
24g
2 điểm dừng
16:30
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
15 138 294 ₫
15:30
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
19g
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 452 010 ₫
15:30
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
28g
2 điểm dừng
20:30
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
35 384 106 ₫
15:25
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Roma (FCO)
T6, 6 Thá
+1
3 803 668 ₫
15:25
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
23:25
Budapest (BUD)
T5, 5 Thá
4 488 214 ₫
15:25
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
5 440 404 ₫
15:25
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Berlin (BER)
T6, 6 Thá
+1
7 679 896 ₫
16:25
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
09:15
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
13 938 827 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
06:50
Novosibirsk (OVB)
T3, 10 Thá
+1
10 449 267 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
+1
12 764 502 ₫
16:00
Paphos (PFO)
CN, 8 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
03:50
Yekaterinburg (SVX)
T3, 10 Thá
+1
10 707 682 ₫
09:10
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Sochi (AER)
T3, 10 Thá
+1
5 133 297 ₫
10:00
Zagreb (ZAG)
T2, 9 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Pula (PUY)
T2, 9 Thá
3 137 262 ₫
12:25
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
12:15
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
+1
16 812 582 ₫
12:25
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
36g 54ph
4 điểm dừng
16:19
Washington (DCA)
T3, 10 Thá
+1
18 468 413 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
12:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 10 Thá
1 368 455 ₫
15:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 10 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
5 718 868 ₫
13:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 10 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
10 628 121 ₫
13:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 10 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
13:40
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
+1
11 518 571 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
+1
5 073 467 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Dubai (DXB)
T2, 16 Thá
+1
5 131 388 ₫
08:00
Zagreb (ZAG)
T2, 16 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Pula (PUY)
T2, 16 Thá
3 021 421 ₫
12:25
Batumi (BUS)
T2, 16 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Cape Town (CPT)
T4, 18 Thá
+1
19 809 180 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 17 Thá
45ph
Bay thẳng
12:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 17 Thá
1 476 977 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 17 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
10:25
Warszawa (WMI)
T4, 18 Thá
+1
5 392 349 ₫
12:25
Batumi (BUS)
T2, 23 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Baku (GYD)
T3, 24 Thá
+1
4 642 245 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 1 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Florence (FLR)
T4, 2 Thá
+1
4 729 444 ₫
12:10
Split (SPU)
T5, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
12:55
Dubrovnik (DBV)
T5, 10 Thá
1 405 371 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 15 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
18:35
Warszawa (WMI)
T4, 16 Thá
+1
4 379 056 ₫
21:10
Varna (VAR)
T5, 17 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Mátxcơva (DME)
T7, 19 Thá
+1
7 705 674 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
CN, 20 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Dubai (DXB)
T2, 21 Thá
+1
5 481 457 ₫
17:00
Paphos (PFO)
CN, 20 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Mátxcơva (DME)
T2, 21 Thá
+1
9 904 113 ₫
13:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 22 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 23 Thá
+1
9 312 495 ₫
16:30
Batumi (BUS)
T4, 23 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Baku (GYD)
T5, 24 Thá
+1
6 420 599 ₫
12:10
Split (SPU)
T5, 24 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Belgrade (BEG)
T5, 24 Thá
4 140 690 ₫
12:10
Split (SPU)
T3, 29 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Belgrade (BEG)
T5, 31 Thá
+1
4 189 700 ₫
09:10
Tel Aviv (TLV)
T2, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 4 Thá
6 404 687 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
12:25
Berlin (BER)
T3, 5 Thá
2 952 044 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
T5, 7 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T6, 8 Thá
+1
5 478 275 ₫
13:25
Batumi (BUS)
T2, 11 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T3, 12 Thá
+1
6 758 576 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
T5, 14 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T6, 15 Thá
+1
4 663 885 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
CN, 17 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Dubai (DXB)
T2, 18 Thá
+1
5 755 785 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
T5, 21 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T6, 22 Thá
+1
4 661 657 ₫
10:55
Larnaca (LCA)
CN, 24 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T2, 25 Thá
+1
5 824 208 ₫
19:00
Athens (ATH)
T2, 25 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T3, 26 Thá
+1
5 230 362 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
CN, 31 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Dubai (DXB)
T2, 1 Thá
+1
5 750 375 ₫