10:30
Belize City (BZE)
T5, 5 Thá
27g 12ph
1 điểm dừng
13:42
Guatemala City (GUA)
T6, 6 Thá
+1
17 031 844 ₫
08:00
Belize City (BZE)
CN, 8 Thá
25g
2 điểm dừng
09:00
Guatemala City (GUA)
T2, 9 Thá
+1
14 097 240 ₫
17:00
Belize City (BZE)
CN, 8 Thá
36g 34ph
3 điểm dừng
05:34
San Salvador (SAL)
T3, 10 Thá
+1
18 035 895 ₫
19:30
Belize City (BZE)
T3, 10 Thá
27g 32ph
2 điểm dừng
23:02
San Salvador (SAL)
T4, 11 Thá
+1
18 478 412 ₫
19:30
Belize City (BZE)
CN, 15 Thá
27g 32ph
2 điểm dừng
23:02
San Salvador (SAL)
T2, 16 Thá
+1
18 551 215 ₫
10:30
Belize City (BZE)
T3, 2 Thá
27g 26ph
2 điểm dừng
13:56
San Salvador (SAL)
T4, 3 Thá
+1
18 496 771 ₫