10:15
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Las Palmas (LPA)
T4, 4 Thá
+1
3 905 103 ₫
10:15
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
5 736 579 ₫
10:45
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Tenerife (TFN)
T3, 3 Thá
3 806 343 ₫
10:45
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
19:30
Sao Paulo (CGH)
T4, 4 Thá
+1
17 342 049 ₫
12:55
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
18:35
Curacao (CUR)
T3, 3 Thá
11 593 441 ₫
12:55
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Aruba (AUA)
T4, 4 Thá
+1
14 419 790 ₫
12:55
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Paramaribo (PBM)
T4, 4 Thá
+1
20 025 956 ₫
13:25
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
37g 43ph
2 điểm dừng
21:08
Washington (DCA)
T4, 4 Thá
+1
18 860 471 ₫
13:25
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
14g 10ph
Bay thẳng
21:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
19 758 483 ₫
13:25
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
64g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
+1
20 221 575 ₫
16:40
Curacao (CUR)
T3, 3 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
07:30
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 072 423 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
11 309 509 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
10g
Bay thẳng
14:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
+1
11 330 084 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
+1
14 418 524 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
17:25
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
19 677 450 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
23:10
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 720 119 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 341 479 ₫
09:05
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
13 327 425 ₫
09:05
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
16 985 313 ₫
09:05
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
20:45
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
+1
18 405 926 ₫
03:30
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
19:15
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
17 750 380 ₫
10:05
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Venice (TSF)
T4, 4 Thá
4 082 046 ₫
10:05
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Casablanca (CMN)
T5, 5 Thá
+1
4 673 335 ₫
10:05
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:00
Split (SPU)
T5, 5 Thá
+1
6 623 196 ₫
10:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
4 289 377 ₫
10:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Antwerp (ANR)
T5, 5 Thá
+1
9 041 530 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
18:05
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
2 697 202 ₫
12:00
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Antwerp (ANR)
T5, 5 Thá
+1
8 223 601 ₫
13:55
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
19:35
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
9 762 282 ₫
15:55
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Bonaire (BON)
T5, 5 Thá
+1
15 881 236 ₫
15:05
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:15
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
12 140 099 ₫
15:05
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
18 978 222 ₫
15:05
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
20 453 279 ₫
22:05
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
15:40
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
20 646 050 ₫
03:35
Curacao (CUR)
T5, 5 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
18:25
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
10 790 390 ₫
20:35
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
+1
16 288 934 ₫
07:50
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Jakarta (CGK)
T6, 6 Thá
+1
11 297 164 ₫
07:50
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 6 Thá
+1
14 155 799 ₫
07:50
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 6 Thá
+1
14 660 990 ₫
08:20
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:15
Las Palmas (LPA)
T5, 5 Thá
2 719 992 ₫
10:20
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
4 061 155 ₫
08:20
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Curacao (CUR)
T5, 5 Thá
13 046 024 ₫
09:55
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Valencia (VLC)
T6, 6 Thá
+1
4 611 927 ₫
13:10
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
42g
2 điểm dừng
03:10
Paramaribo (PBM)
T7, 7 Thá
+1
18 292 606 ₫
13:55
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Paramaribo (PBM)
T6, 6 Thá
+1
18 040 960 ₫
16:40
Curacao (CUR)
T5, 5 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
07:30
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
+1
6 072 423 ₫
12:20
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
16:15
Las Palmas (LPA)
T6, 6 Thá
2 899 152 ₫
12:20
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
4 410 610 ₫