23:55
Bogotá (BOG)
T2, 2 Thá
59g 10ph
2 điểm dừng
19:05
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
19 195 366 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T3, 3 Thá
54g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
16 144 277 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T3, 3 Thá
39g
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 484 743 ₫
23:10
Bogotá (BOG)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
21:05
Sao Paulo (CGH)
T4, 4 Thá
+1
13 759 496 ₫
07:55
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Buenos Aires (EZE)
T5, 5 Thá
+1
10 349 456 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Medellin (MDE)
CN, 8 Thá
+1
6 345 277 ₫
07:55
Bogotá (BOG)
CN, 8 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
04:20
Buenos Aires (AEP)
T2, 9 Thá
+1
9 490 694 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 9 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Medellin (MDE)
T3, 10 Thá
+1
7 386 364 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 9 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Medellin (EOH)
T3, 10 Thá
+1
13 330 273 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Medellin (MDE)
T5, 12 Thá
+1
6 440 238 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Medellin (EOH)
T5, 12 Thá
+1
12 727 906 ₫
23:10
Bogotá (BOG)
T5, 12 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
19:05
Sao Paulo (CGH)
T6, 13 Thá
+1
12 902 950 ₫
23:55
Bogotá (BOG)
T5, 12 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
+1
14 851 861 ₫
22:15
Sao Paulo (GRU)
T6, 13 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Medellin (MDE)
T7, 14 Thá
+1
6 329 767 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Medellin (MDE)
CN, 15 Thá
6 158 205 ₫
00:15
New York (JFK)
T5, 19 Thá
33g
2 điểm dừng
14:15
Luân Đôn (LTN)
T6, 20 Thá
+1
11 444 670 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 21 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Medellin (MDE)
T7, 21 Thá
6 417 764 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 21 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Medellin (EOH)
CN, 22 Thá
+1
13 042 226 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
CN, 22 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Medellin (EOH)
T2, 23 Thá
+1
12 532 920 ₫
07:55
Bogotá (BOG)
T2, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:00
Buenos Aires (AEP)
T3, 24 Thá
+1
9 316 916 ₫
23:55
Bogotá (BOG)
T2, 30 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
08:20
Sao Paulo (GRU)
T3, 1 Thá
+1
11 824 196 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T7, 5 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Medellin (MDE)
CN, 6 Thá
+1
6 641 555 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T5, 10 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Istanbul (SAW)
T6, 11 Thá
+1
16 121 170 ₫
13:30
Santiago (SCL)
T7, 12 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Istanbul (IST)
T2, 14 Thá
+1
18 180 552 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T2, 14 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Istanbul (IST)
T3, 15 Thá
+1
16 280 704 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 16 Thá
19g 43ph
2 điểm dừng
09:58
San Andres (ADZ)
T5, 17 Thá
+1
8 340 403 ₫
07:30
Santiago (SCL)
CN, 20 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
23:35
Madrid (MAD)
T2, 21 Thá
+1
17 380 033 ₫
07:30
Santiago (SCL)
CN, 20 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Istanbul (IST)
T2, 21 Thá
+1
19 241 580 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T2, 21 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 23 Thá
+1
26 774 183 ₫
22:15
Sao Paulo (GRU)
T3, 22 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Quito (UIO)
T4, 23 Thá
+1
7 764 307 ₫
22:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Medellin (MDE)
T5, 24 Thá
+1
7 434 161 ₫
22:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Quito (UIO)
T5, 24 Thá
+1
7 786 465 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T5, 24 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Quito (UIO)
T6, 25 Thá
+1
7 392 378 ₫
16:15
Sao Paulo (GRU)
T5, 24 Thá
48g 13ph
3 điểm dừng
13:28
Mexico City (NLU)
T7, 26 Thá
+1
16 900 798 ₫
13:30
Santiago (SCL)
CN, 27 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
06:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 29 Thá
+1
24 091 542 ₫
07:30
Santiago (SCL)
T2, 28 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 31 Thá
+1
28 480 311 ₫
23:55
Bogotá (BOG)
T6, 22 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
08:25
Sao Paulo (GRU)
T7, 23 Thá
+1
9 841 732 ₫