20:30
Thẩm Dương (SHE)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 990 820 ₫
20:50
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5 262 408 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 653 457 ₫
11:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:50
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2 849 772 ₫
17:55
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
10 641 618 ₫
20:30
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 477 653 ₫
21:45
Lhasa (LXA)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
5 234 237 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
4 128 893 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 521 461 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
4 722 715 ₫
20:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 6 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Mátxcơva (DME)
CN, 8 Thá
+1
11 124 019 ₫
01:10
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:30
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
4 872 120 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
+1
6 388 010 ₫
09:40
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
3 073 246 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
3 198 911 ₫
17:55
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
24g
1 điểm dừng
17:55
Lhasa (LXA)
CN, 8 Thá
+1
5 569 764 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
3 776 272 ₫
06:40
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 8 Thá
2 873 512 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
2 963 725 ₫
04:40
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:20
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
4 861 674 ₫
16:30
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:10
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
3 236 895 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:35
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
3 276 146 ₫
14:45
Lhasa (LXA)
CN, 8 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Bangkok (DMK)
T2, 9 Thá
+1
9 449 861 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3 548 683 ₫
03:30
Thành Đô (CTU)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 9 Thá
2 852 621 ₫
09:40
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Bangkok (DMK)
T2, 9 Thá
5 273 803 ₫
09:40
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Novosibirsk (OVB)
T3, 10 Thá
+1
8 057 103 ₫
13:15
Thành Đô (CTU)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3 447 075 ₫
20:30
Thẩm Dương (SHE)
T2, 9 Thá
31g
2 điểm dừng
22:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 10 Thá
+1
11 583 945 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
4 658 458 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 10 Thá
2 986 516 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T3, 10 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
3 114 080 ₫
07:15
Quảng Châu (CAN)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:35
Thành Đô (CTU)
T3, 10 Thá
3 340 719 ₫
12:15
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
T4, 11 Thá
3 669 283 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
4 008 610 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
T5, 12 Thá
2 984 300 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T5, 12 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T5, 12 Thá
3 179 602 ₫
12:15
Quảng Châu (CAN)
T5, 12 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:35
Thành Đô (CTU)
T5, 12 Thá
3 340 086 ₫
17:55
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
20:55
Thành Đô (CTU)
T5, 12 Thá
3 454 039 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T6, 13 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T6, 13 Thá
3 000 127 ₫
03:30
Thành Đô (CTU)
T6, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Quảng Châu (CAN)
T6, 13 Thá
2 954 862 ₫
20:55
Lhasa (LXA)
T6, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:20
Trùng Khánh (CKG)
T6, 13 Thá
5 275 070 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T7, 14 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
4 276 716 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
T7, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
T7, 14 Thá
3 655 672 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
CN, 15 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
3 296 721 ₫
08:30
Thành Đô (CTU)
CN, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Quảng Châu (CAN)
CN, 15 Thá
3 366 675 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T2, 16 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tam Á (SYX)
T2, 16 Thá
3 292 922 ₫
06:10
Thành Đô (CTU)
T3, 17 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
+1
8 347 999 ₫
09:40
Tam Á (SYX)
T3, 17 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Bangkok (DMK)
T3, 17 Thá
4 937 959 ₫
10:00
Thành Đô (CTU)
T3, 17 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 17 Thá
3 089 073 ₫