11:05
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Vancouver (CXH)
T3, 3 Thá
+1
14 753 535 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
+1
6 321 943 ₫
12:30
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:25
Vancouver (CXH)
T7, 7 Thá
+1
13 125 392 ₫
18:55
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
6g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
3 712 650 ₫
08:15
Calgary (YYC)
CN, 15 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Vancouver (CXH)
T2, 16 Thá
+1
11 491 202 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 29 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Tokyo (NRT)
T3, 1 Thá
+1
9 893 292 ₫
07:10
Winnipeg (YWG)
T2, 30 Thá
6g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Vancouver (YVR)
T2, 30 Thá
2 915 127 ₫
10:25
Victoria (YYJ)
T4, 2 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T4, 2 Thá
6 635 415 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
CN, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Edmonton (YEG)
CN, 6 Thá
1 622 733 ₫
20:30
Kelowna (YLW)
T2, 28 Thá
31g
2 điểm dừng
11:30
Paris (CDG)
T4, 30 Thá
+1
6 176 823 ₫
20:30
Kelowna (YLW)
T3, 29 Thá
31g
2 điểm dừng
11:30
Paris (CDG)
T5, 31 Thá
+1
6 008 790 ₫
19:55
Vancouver (YVR)
T3, 2 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tokyo (NRT)
T5, 4 Thá
+1
9 502 169 ₫