00:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
4 896 035 ₫
00:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
2 845 805 ₫
00:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 096 041 ₫
00:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
06:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
7 793 340 ₫
05:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
3 286 246 ₫
05:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
3 209 784 ₫
05:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
4 269 497 ₫
06:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
09:05
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 23 Thá
4 259 702 ₫
06:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
+1
17 897 258 ₫
06:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
1 545 651 ₫
06:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
3 294 460 ₫
06:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
7 163 642 ₫
07:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
3 267 604 ₫
07:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
13 076 420 ₫
07:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
11g 35ph
Bay thẳng
22:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
11 807 862 ₫
07:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
1 980 089 ₫
07:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
2 025 902 ₫
07:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Larnaca (LCA)
T6, 23 Thá
1 159 238 ₫
08:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
09:00
Eilat, Ramon (ETM)
T6, 23 Thá
2 427 165 ₫
08:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:40
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
6 153 851 ₫
08:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
12:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
2 434 747 ₫
08:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 522 896 ₫
08:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
22:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
11 338 353 ₫
09:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
43g
3 điểm dừng
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
8 711 505 ₫
09:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
5 212 938 ₫
09:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:20
Paphos (PFO)
T6, 23 Thá
1 353 550 ₫
09:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:00
Sofia (SOF)
T6, 23 Thá
2 375 348 ₫
09:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
11 805 018 ₫
10:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g
Bay thẳng
13:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
3 036 009 ₫
10:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
1 829 694 ₫
10:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
2 389 882 ₫
11:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
14:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
1 788 936 ₫
11:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
3 381 348 ₫
11:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
2 622 109 ₫
11:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
14:20
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
5 434 106 ₫
11:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
3 389 563 ₫
11:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g
Bay thẳng
14:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
1 986 092 ₫
12:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:05
Larnaca (LCA)
T6, 23 Thá
1 033 804 ₫
12:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
2 025 586 ₫
13:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:15
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
2 575 347 ₫
13:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
4g
Bay thẳng
16:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
2 857 811 ₫
13:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
+1
11 693 486 ₫
14:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
2 316 580 ₫
14:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
21g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
7 379 756 ₫
14:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Paphos (PFO)
T6, 23 Thá
2 035 697 ₫
15:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Eilat, Ramon (ETM)
T6, 23 Thá
2 325 743 ₫
15:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
19:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
3 722 263 ₫
15:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
22g
1 điểm dừng
19:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
18 037 542 ₫
16:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
20:20
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
4 215 784 ₫
16:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
3 472 027 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn