23:15
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
15 543 738 ₫
01:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2 609 930 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 691 035 ₫
22:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
2 906 535 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
6 936 793 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
21:45
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 867 343 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
31g 20ph
4 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
13 889 499 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 268 405 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 632 306 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
22:50
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
7 308 822 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
6 523 074 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
7 193 936 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 424 027 ₫
23:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
+1
4 329 409 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
7 506 771 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
10:30
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
8 640 679 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 883 891 ₫
05:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
10 050 824 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 850 476 ₫
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
03:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
9 313 449 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
05:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
8 495 241 ₫
03:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
09:55
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 515 363 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 886 265 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
6 968 300 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
8 338 346 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 827 562 ₫
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
14 899 291 ₫
03:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
19:25
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
9 609 418 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 847 121 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 880 391 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
8 317 660 ₫
07:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
9 828 689 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
28g 35ph
4 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
11 062 844 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 411 934 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
10 645 624 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
21:45
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 175 796 ₫
05:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
04:30
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 928 127 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
7 336 191 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
8 139 442 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
19:25
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
10 195 944 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
6 489 022 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
8 239 053 ₫
03:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
12 129 602 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 244 537 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 642 490 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 885 629 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
7 661 438 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
8 127 667 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
8 802 029 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Ben Gurion (TLV)
T5, 5 Thá
+1
7 409 069 ₫