Chuyến bay từ Tel Aviv (Ben Gurion)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tel Aviv (Ben Gurion)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyOne Armenia
3F 874
07:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
8 506 592 ₫
FlyOne Armenia
3F 874
07:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Ufa (UFA)
T3, 15 thá +1
8 708 002 ₫
Israir Airlines
6H 585
08:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 864 633 ₫
Azal
J2 22
09:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
7 080 017 ₫
Azal
J2 22
09:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
7 935 476 ₫
LC Peru
W4 7511
09:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 984 932 ₫
LC Peru
W4 7511
09:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
10 713 288 ₫
TUS Airways
U8 105
10:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
2 528 708 ₫
TUS Airways
U8 105
10:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 647 123 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:50
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2 000 729 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 210 402 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
6 606 416 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
7 419 953 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 958 928 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
9 196 792 ₫
Israir Airlines
6H 583
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
16:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
11 504 648 ₫
Arkia Israeli Airlines
IZ 419
13:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
3 540 920 ₫
Arkia Israeli Airlines
IZ 419
13:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
9 726 897 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:30
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1 577 860 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
1 991 919 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
4 154 566 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
6 015 250 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 754 359 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
6 834 559 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Ufa (UFA)
T3, 15 thá +1
7 425 421 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
8 211 617 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
8 789 720 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 981 408 ₫
Wizz Air
W6 4604
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
19:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
11 819 673 ₫
Arkia Israeli Airlines
IZ 417
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 997 448 ₫
TUS Airways
U8 111
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 074 002 ₫
Arkia Israeli Airlines
IZ 417
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
9 538 854 ₫
Aegean Airlines
A3 527
15:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
2 679 993 ₫
Aegean Airlines
A3 527
15:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
8 383 559 ₫
LC Peru
W4 6404
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
20:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 278 389 ₫
Wizz Air
W6 2328
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
3 115 013 ₫
Wizz Air
W6 2328
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 592 563 ₫
LC Peru
W4 6404
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
06:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
9 715 353 ₫
Air Bishkek
KR 417
16:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 640 197 ₫
Fly One
5F 5510
16:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
19:30
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2 708 852 ₫
TUS Airways
U8 107
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:45
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1 689 046 ₫
TUS Airways
U8 107
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
2 779 938 ₫
LC Peru
W4 6044
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
3 345 890 ₫
TUS Airways
U8 107
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
5 674 099 ₫
TUS Airways
U8 107
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
6 689 957 ₫
TUS Airways
U8 107
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
10 883 711 ₫
Red Vings
WZ 4312
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
3 199 769 ₫
Red Vings
WZ 4312
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
4 612 066 ₫
Red Vings
WZ 4312
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá +1
5 397 959 ₫
Red Vings
WZ 4312
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 697 795 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 889483 ₫ · cao nhất: 1373717 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1190838 ₫ 14.09.2026 — 1279847 ₫ 15.09.2026 — 1228203 ₫ 16.09.2026 — 889483 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1373717 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1190838 ₫
14
placeholder
1279847 ₫
15
placeholder
1228203 ₫
16
Giá tốt
889483 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1373717 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tel Aviv (Ben Gurion)

Wizz Air
Giá từ
₫766 450
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 395 589
TUS Airways
Giá từ
₫1 421 411
Arkia Israeli Airlines
Giá từ
₫1 489 762
Israir Airlines
Giá từ
₫1 501 306
LC Peru
Giá từ
₫1 513 154
Sky Express
Giá từ
₫1 552 038
Ellinair
Giá từ
₫1 608 542
Cyprus Airways
Giá từ
₫1 627 377
El Al Israel Airlines
Giá từ
₫1 794 459
Red Vings
Giá từ
₫1 848 533
Air Bishkek
Giá từ
₫1 863 114
Tarom
Giá từ
₫1 929 643
Air Choice One
Giá từ
₫2 061 182
President Airlines
Giá từ
₫2 270 490
Azimuth
Giá từ
₫2 322 741
HiSky
Giá từ
₫2 398 080
Fly One
Giá từ
₫2 507 443
GetJet Airlines
Giá từ
₫2 700 954
Cairo Aviation
Giá từ
₫2 830 366

Điểm đến phổ biến từ Tel Aviv

TLV
Israel → Síp
LCA
từ
₫663 771
TLV
Israel → Hy Lạp
ATH
từ
₫2 422 990
TLV
Israel → Ý
ROM
từ
₫2 566 073
TLV
Israel → Romania
BUH
từ
₫2 616 502
TLV
Israel → Armenia
EVN
từ
₫2 623 489
TLV
Israel → Ba Lan
WAW
từ
₫2 641 108
TLV
Israel → Moldova
RMO
từ
₫2 738 016
TLV
Israel → Hungary
BUD
từ
₫2 851 328
TLV
Israel → Ý
MIL
từ
₫2 946 109

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Israel

Tất cả các gói

annatel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

annatel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫345546

Mua

annatel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

annatel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

annatel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫870264

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tel Aviv do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, LC Peru, Azal, Ред Вингс, Tus Airways, Arkia Israeli Airlines, Israir Airlines, El Al Israel Airlines, Cyprus Airways, Aegean Airlines, FlyOne Armenia, Sky Express, Tarom, Air Bishkek, Fly One.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 3F874), do FlyOne Armenia khai thác, khởi hành từ Tel Aviv lúc 07:50.
Vé rẻ nhất từ Tel Aviv đi Larnaca có giá ₫1 577 860 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W64604, do Wizz Air khai thác.