00:30
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
3 918 081 ₫
23:30
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
+1
4 250 760 ₫
23:30
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
12 581 666 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 190 681 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
4 982 274 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
6 725 120 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 405 672 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
7 749 747 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
8 340 086 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
8 486 009 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
11 248 734 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
11 615 915 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
16 089 833 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
17 999 494 ₫
23:55
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
15 838 503 ₫
00:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2 476 893 ₫
00:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 757 660 ₫
00:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
5 920 170 ₫
01:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
7 813 370 ₫
06:15
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2 994 112 ₫
05:15
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
59g
1 điểm dừng
17:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
7 121 107 ₫
05:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
5 129 780 ₫
06:55
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
1 356 040 ₫
07:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
2 151 494 ₫
07:25
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:10
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
3 178 653 ₫
08:10
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
2 671 562 ₫
08:10
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
7 785 199 ₫
09:10
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
10 213 345 ₫
08:50
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
4 074 133 ₫
09:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 858 192 ₫
10:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
11:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 268 106 ₫
09:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
6 751 076 ₫
09:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 554 761 ₫
09:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
8 228 665 ₫
10:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
8 911 117 ₫
10:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
8 994 682 ₫
10:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
11:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 776 526 ₫
09:00
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
10 271 588 ₫
09:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1 912 509 ₫
10:20
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4 004 811 ₫
10:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
2 794 378 ₫
10:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 019 878 ₫
09:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 611 484 ₫
09:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
6 775 766 ₫
10:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
6 887 187 ₫
10:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
7 732 970 ₫
10:40
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
8 060 901 ₫
09:45
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
12:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
3 038 744 ₫
10:45
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3 171 056 ₫
10:45
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
4 861 357 ₫