07:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
8 506 592 ₫
07:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
+1
8 708 002 ₫
08:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 864 633 ₫
09:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
7 080 017 ₫
09:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
7 935 476 ₫
09:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 984 932 ₫
09:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
10 713 288 ₫
10:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
2 528 708 ₫
10:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 647 123 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:50
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2 000 729 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 210 402 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 606 416 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
7 419 953 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 958 928 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
9 196 792 ₫
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
16:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
11 504 648 ₫
13:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
3 540 920 ₫
13:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
9 726 897 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:30
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1 577 860 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
1 991 919 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
4 154 566 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
6 015 250 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 754 359 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
6 834 559 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
+1
7 425 421 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
8 211 617 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
8 789 720 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 981 408 ₫
14:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
19:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
11 819 673 ₫
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 997 448 ₫
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 074 002 ₫
15:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 538 854 ₫
15:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
2 679 993 ₫
15:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
8 383 559 ₫
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
20:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 278 389 ₫
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 115 013 ₫
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 592 563 ₫
15:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
06:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
9 715 353 ₫
16:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 640 197 ₫
16:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
19:30
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2 708 852 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:45
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1 689 046 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
2 779 938 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 345 890 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 674 099 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
6 689 957 ₫
16:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
10 883 711 ₫
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 199 769 ₫
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
4 612 066 ₫
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
5 397 959 ₫
17:35
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 697 795 ₫