07:50
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 Thá
1 557 744 ₫
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
17:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
14 774 133 ₫
02:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
14 342 320 ₫
03:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
15 229 146 ₫
03:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
12 332 038 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
15 047 574 ₫
04:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
13 566 232 ₫
12:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Naha (OKA)
T5, 22 Thá
2 640 680 ₫
06:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
14 681 027 ₫
12:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
12 622 801 ₫
07:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
7g
1 điểm dừng
13:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
6 509 057 ₫
14:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
1 501 448 ₫
15:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
15 890 475 ₫
09:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:30
Naha (OKA)
T5, 22 Thá
2 048 328 ₫
11:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
15 072 010 ₫
12:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 Thá
1 157 791 ₫
12:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
4 538 368 ₫
19:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
12 676 932 ₫
20:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 22 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
11 421 704 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn