17:45
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:20
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1 962 206 ₫
11:50
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 049 506 ₫
19:30
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:05
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1 446 252 ₫
19:40
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Miyazaki (KMI)
T3, 3 Thá
3 202 710 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4 062 737 ₫
20:40
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
12 798 810 ₫
20:40
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 977 209 ₫
21:15
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
13 637 630 ₫
08:20
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2 259 433 ₫
08:20
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
11 824 513 ₫
09:25
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
11 976 766 ₫
05:55
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 105 723 ₫
07:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
13 655 039 ₫
14:10
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 929 729 ₫
15:30
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:10
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1 681 122 ₫
17:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 227 019 ₫
18:30
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
3 021 968 ₫
19:30
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
13 381 236 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
1 892 884 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2 905 799 ₫
20:40
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
26g
2 điểm dừng
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 809 129 ₫
20:55
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
12 205 622 ₫
14:55
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
17 067 929 ₫
07:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
13 753 482 ₫
08:05
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
37g
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
15 982 844 ₫
02:20
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
1 705 495 ₫
08:35
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
15 050 962 ₫
03:00
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
15 506 141 ₫
03:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
5 728 349 ₫
09:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
12 378 767 ₫
09:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
16 126 234 ₫
09:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
16 481 388 ₫
11:55
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
13 224 551 ₫
14:10
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
4 936 376 ₫
08:10
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
11:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
14 578 058 ₫
08:15
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
15 509 939 ₫
14:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:40
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
2 361 357 ₫
14:35
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:05
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
3 831 033 ₫
15:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
11:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
13 621 170 ₫
15:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
48g
2 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
16 722 588 ₫
15:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:10
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
2 072 360 ₫
11:00
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
15 486 832 ₫
17:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:00
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
2 414 852 ₫
17:25
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
+1
6 543 429 ₫
17:45
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
5 979 678 ₫
17:50
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
15 515 637 ₫
12:20
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 690 301 ₫
19:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:05
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
1 600 405 ₫
19:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
6 020 828 ₫
19:30
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
6 528 552 ₫