21:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:50
Kagoshima (KOJ)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
22:50
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:15
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá
+1
3 171 213 ₫
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
4 531 563 ₫
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
35g
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 421 958 ₫
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
20 165 563 ₫
00:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:45
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
4 002 673 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Kushiro (KUH)
CN, 13 thá
3 384 774 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
6 172 611 ₫
04:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 375 600 ₫
05:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 490 127 ₫
05:05
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
5 668 024 ₫
06:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
7 689 714 ₫
06:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 767 544 ₫
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 495 231 ₫
08:10
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 195 455 ₫
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
7 350 386 ₫
10:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
13 007 777 ₫
10:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
2 579 136 ₫
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 477 064 ₫
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
4 527 310 ₫
01:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:25
Sendai (SDJ)
T2, 14 thá
2 690 625 ₫
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 411 507 ₫
09:05
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Kumamoto (KMJ)
T2, 14 thá
2 940 337 ₫
10:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:05
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 113 980 ₫
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
5 356 340 ₫
11:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Hiroshima (HIJ)
T3, 15 thá
+1
4 866 638 ₫
04:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
7g
1 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
6 407 437 ₫
04:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
14 475 971 ₫
04:50
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
11 780 181 ₫
05:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2 475 849 ₫
08:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
28g
2 điểm dừng
12:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
+1
12 794 824 ₫
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
12 661 462 ₫
10:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
3 880 552 ₫
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
12 710 675 ₫
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
2 499 544 ₫
01:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
13 230 451 ₫
01:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
+1
14 132 693 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
36g
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
11 326 326 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
35g
2 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
+1
13 475 606 ₫
04:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
12 979 525 ₫
08:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
+1
13 354 092 ₫
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
+1
12 882 617 ₫
10:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 200 073 ₫
11:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5 096 604 ₫
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
12 326 083 ₫
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
30g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
+1
12 412 966 ₫
22:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
23:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
2 664 803 ₫
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
2 480 710 ₫
01:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:25
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1 908 378 ₫
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
6 574 215 ₫