Chuyến bay từ Nagoya (Chubu)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Nagoya (Chubu)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Skymark Airlines
BC 635
21:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:50
Kagoshima (KOJ)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
Fuji Dream Airlines
JH 321
22:50
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:15
Kumamoto (KMJ)
CN, 13 thá +1
3 171 213 ₫
VietJet Air
VJ 921
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
4 531 563 ₫
VietJet Air
VJ 921
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
35g
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
15 421 958 ₫
VietJet Air
VJ 921
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
20 165 563 ₫
Solaseed Air
6J 107
00:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:45
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
4 002 673 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 751
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Kushiro (KUH)
CN, 13 thá
3 384 774 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1202
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
6 172 611 ₫
Jetstar Japan
GK 583
04:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 375 600 ₫
ANA Wings
EH 494
05:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 490 127 ₫
CEBU Pacific Air
5J 5039
05:05
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
5 668 024 ₫
Spring Airlines
9C 8602
06:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
7 689 714 ₫
Spring Airlines
9C 8602
06:25
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
13 767 544 ₫
China Eastern
MU 720
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 495 231 ₫
Jetstar Japan
GK 587
08:10
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 195 455 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1204
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
7 350 386 ₫
Asiana Airlines
OZ 123
10:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
13 007 777 ₫
Solaseed Air
6J 109
10:40
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
2 579 136 ₫
Japan Airlines
JL 3082
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 477 064 ₫
VietJet Air
VJ 921
00:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
4 527 310 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 491
01:10
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:25
Sendai (SDJ)
T2, 14 thá
2 690 625 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1204
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
13 411 507 ₫
Fuji Dream Airlines
JH 327
09:05
Nagoya, Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Kumamoto (KMJ)
T2, 14 thá
2 940 337 ₫
Jetstar Japan
GK 589 🔥 Ưu đãi hot
10:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:05
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 113 980 ₫
Juneyao Airlines
HO 1390
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
5 356 340 ₫
Japan Airlines
JL 208
11:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Hiroshima (HIJ)
T3, 15 thá +1
4 866 638 ₫
Jetstar Japan
GK 583
04:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
7g
1 điểm dừng
11:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
6 407 437 ₫
Korean Air
KE 742
04:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
14 475 971 ₫
China Eastern
MU 530
04:50
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
11 780 181 ₫
Japan Airlines
JL 3084
05:35
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
2 475 849 ₫
China Eastern
MU 720
08:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
28g
2 điểm dừng
12:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá +1
12 794 824 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1204
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 661 462 ₫
Korean Air
KE 2134
10:55
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
3 880 552 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 671
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 710 675 ₫
Japan Airlines
JL 3082
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
2 499 544 ₫
Sierra National Airlines
LJ 346
01:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
13 230 451 ₫
Sierra National Airlines
LJ 346
01:25
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
14 132 693 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1202
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
36g
2 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 326 326 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1202
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
35g
2 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
13 475 606 ₫
Qingdao Airlines
QW 910
04:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 979 525 ₫
China Eastern
MU 720
08:15
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá +1
13 354 092 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1204
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
12 882 617 ₫
Sierra National Airlines
LJ 348
10:00
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 200 073 ₫
Aero K
RF 341
11:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
5 096 604 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 671
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
12 326 083 ₫
Juneyao Airlines
HO 1390
11:45
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
30g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
12 412 966 ₫
Japan Airlines
JL 202
22:40
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
23:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
2 664 803 ₫
Japan Airlines
JL 3082
23:20
Nagoya, Chubu (NGO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
2 480 710 ₫
Jetstar Japan
GK 381
01:05
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:25
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1 908 378 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1202
03:30
Nagoya, Chubu (NGO)
T5, 17 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
6 574 215 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1518926 ₫ · cao nhất: 2375600 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1746157 ₫ 13.09.2026 — 2375600 ₫ 14.09.2026 — 1539887 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2123762 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2259250 ₫ 20.09.2026 — 2285680 ₫ 21.09.2026 — 2059663 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1518926 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1952427 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1746157 ₫
13
placeholder
2375600 ₫
14
Giá tốt
1539887 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2123762 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2259250 ₫
20
placeholder
2285680 ₫
21
placeholder
2059663 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
1518926 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1952427 ₫

Các hãng hàng không bay từ Nagoya (Chubu)

Spring Airlines Japan
Giá từ
₫919 558
Jetstar Japan
Giá từ
₫1 048 059
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 112 765
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 452 701
ANA Wings
Giá từ
₫1 533 508
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 668 388
Japan Airlines
Giá từ
₫1 680 843
Solaseed Air
Giá từ
₫1 894 100
StarFlyer
Giá từ
₫2 082 751
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 350 386
Japan Transocean Air
Giá từ
₫2 567 592
Ibex Airlines
Giá từ
₫2 678 170
Fuji Dream Airlines
Giá từ
₫2 933 046
Sierra National Airlines
Giá từ
₫3 117 747
Korean Air
Giá từ
₫3 621 727
VietJet Air
Giá từ
₫3 776 657
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫4 009 660
Spring Airlines
Giá từ
₫4 014 217
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫4 181 907
Mesaba Airlines
Giá từ
₫4 316 180

Điểm đến phổ biến từ Nagoya

NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫798 044
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫877 028
NGO
Nagoya — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫877 028
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫879 762
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫1 150 131
NGO
Nagoya — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
OKD
từ
₫1 165 016
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SDJ
từ
₫1 182 332
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫1 761 954
NGO
Nagoya — Matsuyama
Nhật Bản → Nhật Bản
MYJ
từ
₫1 776 232

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Nagoya do các hãng hàng không sau khai thác: Columbia Pacific Airline, Japan Airlines, Jetstar Japan, China Eastern, SOC Aero De Medellin, Hong Kong Express Airways, Sierra National Airlines, VietJet Air, Spring Airlines, Solaseed Air, ANA Wings, Aero K, Skymark Airlines, Fuji Dream Airlines, Spring Airlines Japan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay BC635), do Skymark Airlines khai thác, khởi hành từ Nagoya lúc 21:30.
Vé rẻ nhất từ Nagoya đi Tokyo có giá ₫1 698 159 — khởi hành ngày 20 Tháng chín, chuyến bay JL3084, do Japan Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Nagoya khởi hành từ những sân bay sau: Nagoya-Komaki (NKM).