11:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:10
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
768 952 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
2 605 180 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
14:35
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
+1
3 617 732 ₫
11:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
4 218 759 ₫
11:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
20g
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
4 660 617 ₫
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
21:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
6 649 134 ₫
12:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 23 Thá
+1
28 672 300 ₫
11:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 326 512 ₫
12:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 401 875 ₫
12:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Luxembourg (LUX)
T5, 22 Thá
5 923 962 ₫
12:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 819 967 ₫
13:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Larnaca (LCA)
T6, 23 Thá
+1
2 303 728 ₫
14:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
1 160 151 ₫
15:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
00:40
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
17 739 989 ₫
14:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
591 958 ₫
15:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
4 376 677 ₫
15:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Valencia (VLC)
T5, 22 Thá
4 583 065 ₫
14:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Trapani, Birdzhi (TPS)
T5, 22 Thá
801 786 ₫
14:25
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Trapani, Birdzhi (TPS)
T5, 22 Thá
1 402 500 ₫
14:30
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 24 Thá
+1
4 349 471 ₫
15:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Burgas (BOJ)
T7, 24 Thá
+1
1 629 840 ₫
16:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
1 585 435 ₫
15:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Naples, Kapodichino (NAP)
T5, 22 Thá
2 468 839 ₫
16:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
1 890 952 ₫
15:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Luân Đôn, London-City (LCY)
T6, 23 Thá
+1
3 930 441 ₫
16:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
1 982 889 ₫
15:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
1 276 791 ₫
15:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
1 688 004 ₫
16:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
2 941 655 ₫
16:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
1 869 375 ₫
17:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T6, 23 Thá
+1
3 412 595 ₫
17:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
4 159 344 ₫
16:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
2 995 753 ₫
17:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T6, 23 Thá
+1
3 215 275 ₫
17:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 441 276 ₫
18:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:50
Tirana, Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 103 238 ₫
19:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
1 016 617 ₫
18:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
+1
7 122 263 ₫
19:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
+1
2 061 066 ₫
20:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
+1
2 662 093 ₫
19:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Reggio Calabria (REG)
T5, 22 Thá
2 683 670 ₫
20:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
+1
11 268 161 ₫
19:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
+1
1 815 589 ₫
20:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1 142 014 ₫
19:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:10
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T5, 22 Thá
3 472 009 ₫
19:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 877 993 ₫
20:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:55
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
2 375 026 ₫
21:15
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:25
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
+1
3 378 197 ₫
22:55
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
+1
873 084 ₫
23:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
01:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
825 239 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn