21:00
Porto (OPO)
T7, 12 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
3 203 415 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
2 216 720 ₫
21:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 12 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
2 375 296 ₫
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
15 637 645 ₫
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
3 835 895 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
8 125 038 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
6 803 876 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
9 986 330 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 15 thá
+1
22 873 808 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
6 083 602 ₫
23:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
16:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
+1
9 675 861 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
8 141 442 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
7 244 061 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
5 549 851 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3 179 719 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
5 837 839 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
18:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
6 158 029 ₫
01:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
5 648 885 ₫
01:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
16 332 098 ₫
01:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
10 421 046 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
21:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
7 493 165 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
4 524 576 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
05:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
5 949 936 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
6 276 809 ₫
02:00
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
+1
7 894 465 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8 303 664 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
8 952 853 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
3 258 400 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
5 073 820 ₫
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
12 189 380 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
8 520 262 ₫
02:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
5 017 620 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
7 342 791 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 433 258 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
4 114 466 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
7 365 879 ₫
03:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
1 488 244 ₫
03:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
16 773 498 ₫
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
11:50
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
11 683 881 ₫
03:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 918 100 ₫
03:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
2 796 950 ₫
04:00
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
705 085 ₫
04:00
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1 518 622 ₫
04:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
5 753 083 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 616 745 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 782 611 ₫
04:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8 313 689 ₫
04:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8 230 451 ₫
04:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:30
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
675 011 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
2 142 901 ₫