18:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
15 900 173 ₫
09:25
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:55
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 023 722 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
5 693 727 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 445 079 ₫
11:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 827 928 ₫
11:40
Adler (AER)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
7 539 550 ₫
11:45
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
3 812 261 ₫
11:45
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 1 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
02:20
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
4 935 667 ₫
11:50
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
8 656 273 ₫
10:10
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:45
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
489 461 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
3 871 136 ₫
10:50
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:00
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 173 297 ₫
11:10
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:30
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
1 465 201 ₫
11:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
37g
1 điểm dừng
00:25
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
2 038 361 ₫
11:30
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
2 073 368 ₫
11:40
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:00
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
1 599 501 ₫
14:10
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
3 366 717 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
1 831 820 ₫
12:20
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
3 135 989 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
6 421 554 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
5 333 792 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
19:10
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
6 059 709 ₫
13:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
30g
1 điểm dừng
18:45
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
4 592 598 ₫
19:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
00:20
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
12 803 328 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
5 759 604 ₫
13:05
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:15
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
1 077 579 ₫
13:10
Hamburg (HAM)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:55
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 667 214 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
7 877 208 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
5 677 178 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
8 324 343 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
2 207 668 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
+1
2 794 830 ₫
14:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:55
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
1 250 704 ₫
17:40
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
7 862 569 ₫
16:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:05
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
884 722 ₫
15:30
Blanyak (TLS)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
824 574 ₫
17:30
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
7 563 418 ₫
17:35
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:00
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
1 144 728 ₫
18:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
4 758 404 ₫
14:45
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:00
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
2 337 512 ₫
17:50
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
03:25
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
7 156 383 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
2 254 768 ₫
16:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:45
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
850 988 ₫
18:40
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
6 458 789 ₫
23:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
10:30
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
14 227 475 ₫
18:50
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
07:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
+1
7 596 198 ₫
17:00
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:05
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
3 619 086 ₫
19:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
6 972 437 ₫
20:20
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
4 099 000 ₫
18:25
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
11:50
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
4 505 399 ₫