06:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
+1
3 561 221 ₫
04:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Koror (ROR)
T4, 21 Thá
9 402 452 ₫
04:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
10 758 209 ₫
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 21 Thá
2 140 816 ₫
11:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Osaka (ITM)
T5, 22 Thá
+1
5 710 388 ₫
07:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
4 179 246 ₫
12:40
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Cao Hùng (KHH)
T5, 22 Thá
+1
2 897 726 ₫
13:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
34g
1 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
8 118 458 ₫
13:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
3 371 916 ₫
08:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
2 309 087 ₫
09:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
15g 59ph
1 điểm dừng
10:29
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
10 746 764 ₫
09:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
6 942 107 ₫
09:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
+1
4 011 593 ₫
14:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2 309 087 ₫
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
4 386 491 ₫
11:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 Thá
3 340 984 ₫
17:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 21 Thá
2 903 603 ₫
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 22 Thá
+1
3 182 920 ₫
12:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
4 128 208 ₫
12:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
+1
7 741 395 ₫
17:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
10 653 040 ₫
13:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:50
Naha (OKA)
T4, 21 Thá
2 078 642 ₫
18:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 836 517 ₫
18:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 Thá
3 395 425 ₫
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
10 243 807 ₫
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
15:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
10 687 684 ₫
19:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
2 925 565 ₫
19:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
+1
4 710 351 ₫
14:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T5, 22 Thá
+1
14 913 328 ₫
19:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
+1
4 802 838 ₫
20:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
3 323 353 ₫
20:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 21 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
+1
5 028 334 ₫
16:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 Thá
5 107 211 ₫
21:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 22 Thá
+1
2 991 450 ₫
16:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
+1
4 404 432 ₫
21:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 Thá
2 247 532 ₫
16:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
+1
4 542 080 ₫
19:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
+1
3 404 086 ₫
20:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
+1
5 577 999 ₫
20:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 22 Thá
+1
5 738 846 ₫
20:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
11:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
+1
3 927 767 ₫
22:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
+1
3 965 195 ₫
22:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
+1
1 877 583 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn