20:25
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 224 855 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
+1
3 563 785 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
2 927 036 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
17:45
Shymkent (CIT)
T6, 6 Thá
1 546 211 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T6, 6 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Shymkent (CIT)
CN, 8 Thá
+1
3 779 696 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T7, 7 Thá
2 626 079 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
CN, 8 Thá
2 303 782 ₫
21:30
Aktobe (AKX)
CN, 8 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Shymkent (CIT)
T2, 9 Thá
+1
2 392 908 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Shymkent (CIT)
T2, 9 Thá
1 469 951 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T2, 9 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Shymkent (CIT)
T3, 10 Thá
+1
3 580 104 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T2, 9 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T3, 10 Thá
+1
3 453 633 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T3, 10 Thá
2 304 723 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T4, 11 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 12 Thá
+1
3 594 853 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 12 Thá
2 435 588 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T6, 13 Thá
11g
1 điểm dừng
10:30
Shymkent (CIT)
T7, 14 Thá
+1
3 824 886 ₫
09:15
Aktobe (AKX)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 14 Thá
2 398 556 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T7, 14 Thá
2 304 409 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
CN, 15 Thá
2 586 223 ₫
18:30
Aktobe (AKX)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
20:30
Shymkent (CIT)
CN, 15 Thá
2 625 765 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T2, 16 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T2, 16 Thá
1 343 794 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T2, 16 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Shymkent (CIT)
T3, 17 Thá
+1
3 614 624 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T2, 16 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T3, 17 Thá
+1
3 232 700 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T3, 17 Thá
2 202 416 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T4, 18 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 19 Thá
+1
3 355 719 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 19 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 19 Thá
2 115 487 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T6, 20 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T6, 20 Thá
1 471 207 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T6, 20 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T7, 21 Thá
+1
3 340 656 ₫
09:15
Aktobe (AKX)
T7, 21 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 21 Thá
2 154 401 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 21 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T7, 21 Thá
2 035 148 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
CN, 22 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
CN, 22 Thá
1 982 740 ₫
18:30
Aktobe (AKX)
CN, 22 Thá
2g
Bay thẳng
20:30
Shymkent (CIT)
CN, 22 Thá
2 152 832 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T2, 23 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Shymkent (CIT)
T2, 23 Thá
1 546 211 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T2, 23 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Shymkent (CIT)
T3, 24 Thá
+1
3 160 207 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T2, 23 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T3, 24 Thá
+1
3 324 023 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T3, 24 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T3, 24 Thá
1 952 926 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T4, 25 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 26 Thá
+1
3 213 871 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 26 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 26 Thá
2 152 832 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T6, 27 Thá
1 419 112 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T6, 27 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T7, 28 Thá
+1
3 622 784 ₫
09:15
Aktobe (AKX)
T7, 28 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 28 Thá
1 888 592 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
CN, 29 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
CN, 29 Thá
2 008 787 ₫
18:30
Aktobe (AKX)
CN, 29 Thá
2g
Bay thẳng
20:30
Shymkent (CIT)
CN, 29 Thá
2 158 167 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T2, 30 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Shymkent (CIT)
T3, 1 Thá
+1
3 249 019 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T2, 30 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T3, 1 Thá
+1
2 948 376 ₫
17:45
Aktobe (AKX)
T3, 1 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Shymkent (CIT)
T3, 1 Thá
1 971 128 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T4, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T5, 3 Thá
+1
3 112 192 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 3 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 3 Thá
2 197 395 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T6, 4 Thá
2g
Bay thẳng
17:45
Shymkent (CIT)
T6, 4 Thá
1 469 010 ₫
23:30
Aktobe (AKX)
T6, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Shymkent (CIT)
T7, 5 Thá
+1
3 657 618 ₫
09:15
Aktobe (AKX)
T7, 5 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 5 Thá
2 153 146 ₫