19:55
Huari Bumeden (ALG)
T4, 11 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
2 172 769 ₫
02:10
Huari Bumeden (ALG)
T5, 12 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
2 202 215 ₫
05:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 12 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
1 969 150 ₫
08:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 12 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
1 976 668 ₫
13:40
Huari Bumeden (ALG)
T7, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Merinyak (BOD)
T7, 28 Thá
3 223 129 ₫