Chuyến bay Antalya – London-Heathrow, Turkish Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Antalya – London-Heathrow, Turkish Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 2411
08:20
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
4 672 216 ₫
Turkish Airlines
TK 2413
08:50
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
9 027 887 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
7 657 513 ₫
Turkish Airlines
TK 2423
13:45
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
5 843 915 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
5 923 507 ₫
Turkish Airlines
TK 2439
23:00
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
5 959 657 ₫
Turkish Airlines
TK 2441
01:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
7 554 226 ₫
Turkish Airlines
TK 2411
08:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
5 045 264 ₫
Turkish Airlines
TK 2425
14:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
5 785 588 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
5 099 338 ₫
Turkish Airlines
TK 2439
23:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
5 172 246 ₫
Turkish Airlines
TK 2423
13:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
5 907 102 ₫
Turkish Airlines
TK 2427
15:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
5 366 669 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
5 925 026 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
4 869 980 ₫
Turkish Airlines
TK 2417
10:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
5 164 955 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá +1
6 905 948 ₫
Turkish Airlines
TK 2441
01:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
6 505 255 ₫
Turkish Airlines
TK 2447
05:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
4 625 737 ₫
Turkish Airlines
TK 2443
07:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
4 615 104 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
5 485 752 ₫
Turkish Airlines
TK 2415
09:55
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
5 000 000 ₫
Turkish Airlines
TK 2417
10:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
4 774 288 ₫
Turkish Airlines
TK 2423
13:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
5 527 979 ₫
Turkish Airlines
TK 2425
14:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
7g
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
5 484 537 ₫
Turkish Airlines
TK 2441
01:10
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
6 446 321 ₫
Turkish Airlines
TK 2447
05:20
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
5 609 393 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
4 832 918 ₫
Turkish Airlines
TK 2417
10:50
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
5 496 689 ₫
Turkish Airlines
TK 2425
14:25
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
5 599 064 ₫
Turkish Airlines
TK 2429
04:30
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá +1
6 609 758 ₫
Turkish Airlines
TK 2443
07:20
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
4 338 052 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
5 489 094 ₫
Turkish Airlines
TK 2415
09:55
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá +1
5 718 756 ₫
Turkish Airlines
TK 2417
10:50
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
4 670 089 ₫
Turkish Airlines
TK 2423
13:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
4 634 243 ₫
Turkish Airlines
TK 2425
14:25
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
7g
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
5 526 460 ₫
Turkish Airlines
TK 2427
15:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá +1
6 668 084 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá +1
7 376 208 ₫
Turkish Airlines
TK 2441
01:10
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 798 894 ₫
Turkish Airlines
TK 2429
04:30
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 904 308 ₫
Turkish Airlines
TK 2409
05:40
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
10g
1 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 631 509 ₫
Turkish Airlines
TK 3031
06:25
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá +1
5 039 188 ₫
Turkish Airlines
TK 2411
08:20
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 942 281 ₫
Turkish Airlines
TK 2435
09:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 903 700 ₫
Turkish Airlines
TK 2423
13:45
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
4 818 944 ₫
Turkish Airlines
TK 2425
14:25
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
7g
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
6 735 525 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá +1
5 152 500 ₫
Turkish Airlines
TK 2439
23:00
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá +1
5 287 381 ₫
Turkish Airlines
TK 2441
01:10
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
6 120 967 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3555502 ₫ · cao nhất: 4893979 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4672216 ₫ 13.09.2026 — 4893979 ₫ 14.09.2026 — 4403974 ₫ 15.09.2026 — 4431010 ₫ 16.09.2026 — 4615104 ₫ 17.09.2026 — 4345647 ₫ 18.09.2026 — 4338052 ₫ 19.09.2026 — 4631509 ₫ 20.09.2026 — 4600523 ₫ 21.09.2026 — 4313749 ₫ 22.09.2026 — 3555502 ₫ 23.09.2026 — 4102922 ₫ 24.09.2026 — 4031837 ₫ 25.09.2026 — 4333495 ₫ 26.09.2026 — 4775503 ₫ 27.09.2026 — 4668267 ₫ 28.09.2026 — 4641230 ₫ 29.09.2026 — 4325901 ₫ 30.09.2026 — 4883954 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4672216 ₫
13
placeholder
4893979 ₫
14
placeholder
4403974 ₫
15
placeholder
4431010 ₫
16
placeholder
4615104 ₫
17
placeholder
4345647 ₫
18
placeholder
4338052 ₫
19
placeholder
4631509 ₫
20
placeholder
4600523 ₫
21
Giá tốt
4313749 ₫
22
Giá tốt
3555502 ₫
23
Giá tốt
4102922 ₫
24
Giá tốt
4031837 ₫
25
placeholder
4333495 ₫
26
placeholder
4775503 ₫
27
placeholder
4668267 ₫
28
placeholder
4641230 ₫
29
placeholder
4325901 ₫
30
placeholder
4883954 ₫

Chuyến bay phổ biến của Turkish Airlines Antalya – London-Heathrow

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
TK2409 T2T3T4T5T6T7CN ₫3 391 458
TK2433 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 058 266
TK3049 T6 ₫4 335 622
TK2443 T3T4T5T6T7CN ₫4 338 052
TK3041 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 371 468
TK2411 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 383 924
TK2439 T3T4T5T6T7CN ₫4 389 999
TK2431 T2T3T5T6CN ₫4 452 275
TK2435 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 488 122
TK2413 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 514 248

Điểm đến phổ biến từ Antalya

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
CLJ
từ
₫352 695
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫378 820
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫418 008
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫423 780
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫440 488
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫517 650
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫518 865

Điểm đến phổ biến đến London-Heathrow

Tất cả →
PAR
Paris — Luân Đôn
Pháp → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫876 420
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫939 911
STO
Stockholm — Luân Đôn
Thụy Điển → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 100 614
MIL
Ý → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 245 823
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 352 452
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 372 805
HAM
Hamburg — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 472 447
DUS
Dusseldorf — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 517 103
BER
Berlin — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫1 579 075

Thống kê chuyến bay Antalya – London-Heathrow, Turkish Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

TK 2409

₫3 391 458

Chuyến bay nhanh nhất

TK 2443

6g 50ph

Thời gian trung bình

12g 33ph

Khoảng cách

8 713 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Antalya – London-Heathrow

Norwegian Air Shuttle
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫3 395 103
K D Air Corporation
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 555 502
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 740 507
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 895 741
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫3 973 206
Sun Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 151 832
SAS
T3, T5
Giá từ
₫4 173 704
Edelweiss Air
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫4 578 042
Freebird Airlines
T2, T7
Giá từ
₫4 698 038
Mavi Gok Airlines
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 712 923
Norwegian Air Sweden
T4, T5, T7
Giá từ
₫4 746 643
Iliamna Air Taxi
T2, T4, CN
Giá từ
₫5 796 221
Austrian Airlines
T7, CN
Giá từ
₫6 487 028

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Turkish Airlines rẻ nhất Antalya – London-Heathrow có giá 4 615 104 ₫, chuyến bay TK2443, khởi hành lúc 07:20.
Chuyến bay Turkish Airlines nhanh nhất Antalya – London-Heathrow mất 6g 50ph, chuyến bay TK2413, khởi hành lúc 08:50.
Chuyến bay Turkish Airlines đầu tiên Antalya – London-Heathrow (TK2411) khởi hành lúc 08:20.