11:05
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 11 Thá
+1
1 689 985 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T6, 13 Thá
+1
2 644 973 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T7, 14 Thá
+1
2 547 480 ₫
14:10
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 19 Thá
+1
1 810 268 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Konya (KYA)
T2, 23 Thá
+1
1 969 802 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T7, 28 Thá
+1
1 635 224 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T7, 28 Thá
+1
2 173 652 ₫