00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
762 198 ₫
00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
794 977 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 254 940 ₫
04:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
08:55
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
4 855 151 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
7 973 318 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 336 729 ₫
04:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
8 302 066 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 272 443 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 214 205 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
3 789 029 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
3 067 567 ₫
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
761 243 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
5 236 090 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
02:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 342 457 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
3 906 780 ₫
13:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
4 826 827 ₫
15:40
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
02:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
7 983 184 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
6 820 634 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
3 694 192 ₫
18:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
+1
7 798 283 ₫
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:20
Konya (KYA)
T3, 3 Thá
722 735 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
756 469 ₫
00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
803 251 ₫
00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
834 439 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
4 963 991 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
6 596 271 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
3 951 016 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
3 966 291 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
4 261 305 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
2 053 955 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:35
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
701 731 ₫
08:00
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
3 309 115 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
6 099 808 ₫
14:25
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
3 411 908 ₫
14:25
Ganja (GNJ)
T4, 4 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
4 290 583 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
7 128 059 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
3 999 707 ₫
14:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
3 705 649 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
+1
4 893 340 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:50
Konya (KYA)
T4, 4 Thá
811 526 ₫
00:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
815 981 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
31g
2 điểm dừng
07:50
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
+1
5 790 474 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
4 411 198 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
+1
5 597 617 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
+1
6 797 084 ₫
03:40
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
3 280 155 ₫
04:55
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
3 459 963 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
+1
3 571 349 ₫
09:00
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Konya (KYA)
T6, 6 Thá
+1
6 932 974 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Konya (KYA)
T5, 5 Thá
15 632 847 ₫