12:50
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
19:40
Uitash (MCX)
T3, 10 Thá
4 202 416 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 23 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Uitash (MCX)
T4, 25 Thá
+1
3 366 703 ₫
22:30
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Uitash (MCX)
T4, 25 Thá
+1
3 221 089 ₫
12:00
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
19:40
Uitash (MCX)
T5, 26 Thá
4 538 208 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
CN, 29 Thá
+1
4 305 978 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T6, 1 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Uitash (MCX)
T7, 2 Thá
+1
8 381 610 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T6, 15 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Uitash (MCX)
T7, 16 Thá
+1
8 146 870 ₫