10:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Omsk (OMS)
CN, 8 Thá
+1
8 524 086 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
67g 55ph
3 điểm dừng
06:25
Omsk (OMS)
T4, 11 Thá
+1
8 872 117 ₫
18:00
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Omsk (OMS)
T4, 11 Thá
+1
9 227 993 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T5, 12 Thá
+1
7 824 572 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Omsk (OMS)
T5, 12 Thá
+1
7 646 634 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
7 071 395 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
5 726 973 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T7, 14 Thá
+1
8 033 893 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
CN, 15 Thá
+1
7 713 165 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T2, 16 Thá
+1
8 365 291 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
19g
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T2, 16 Thá
+1
8 901 302 ₫
18:00
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
34g
2 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
7 153 931 ₫
20:30
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
05:55
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
8 413 620 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
34g
2 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 20 Thá
+1
7 259 689 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
6 386 317 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 20 Thá
+1
5 747 058 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T5, 19 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
7 531 461 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
7 361 368 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T2, 23 Thá
+1
7 706 261 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T3, 24 Thá
+1
6 140 907 ₫
18:00
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Omsk (OMS)
T4, 25 Thá
+1
7 531 461 ₫
22:20
Antalya (AYT)
CN, 22 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
03:25
Omsk (OMS)
T3, 24 Thá
+1
7 668 288 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 26 Thá
+1
7 360 113 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 26 Thá
+1
5 518 280 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
35g
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 27 Thá
+1
6 216 852 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T6, 27 Thá
+1
6 411 737 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 27 Thá
+1
6 852 346 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 27 Thá
+1
6 112 663 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 27 Thá
+1
6 039 228 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
30g
2 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
CN, 29 Thá
+1
5 912 443 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T2, 30 Thá
+1
7 702 181 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 29 Thá
19g
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T2, 30 Thá
+1
7 005 492 ₫
20:30
Antalya (AYT)
CN, 29 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
05:55
Omsk (OMS)
T3, 1 Thá
+1
6 063 706 ₫
10:40
Antalya (AYT)
T3, 1 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
06:25
Omsk (OMS)
T4, 2 Thá
+1
7 028 401 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 4 Thá
+1
6 680 998 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 4 Thá
+1
5 621 842 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T6, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
CN, 6 Thá
+1
5 925 624 ₫
18:00
Antalya (AYT)
CN, 6 Thá
10g
Bay thẳng
07:00
Omsk (OMS)
T2, 7 Thá
+1
8 346 462 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T3, 8 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T5, 10 Thá
+1
7 317 119 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T3, 8 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T5, 10 Thá
+1
5 822 689 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 10 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 11 Thá
+1
6 681 626 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T5, 10 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Omsk (OMS)
T6, 11 Thá
+1
5 607 092 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T6, 11 Thá
30g
2 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
CN, 13 Thá
+1
5 650 086 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T7, 12 Thá
34g
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T2, 14 Thá
+1
5 976 777 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 13 Thá
67g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Omsk (OMS)
T4, 16 Thá
+1
6 692 609 ₫
18:00
Antalya (AYT)
CN, 13 Thá
10g
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T2, 14 Thá
+1
5 998 117 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 17 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 18 Thá
+1
6 970 030 ₫
18:50
Antalya (AYT)
T6, 18 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
CN, 20 Thá
+1
7 056 331 ₫
07:30
Antalya (AYT)
CN, 20 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T3, 22 Thá
+1
6 885 925 ₫
08:30
Antalya (AYT)
T5, 24 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 25 Thá
+1
9 075 788 ₫