03:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 057 233 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 257 731 ₫
05:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 176 013 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 602 831 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 851 267 ₫
04:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 900 480 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 960 326 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 848 837 ₫
09:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 855 216 ₫
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2 134 091 ₫
15:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 823 622 ₫
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 953 946 ₫
18:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 825 445 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 702 412 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
+1
1 764 384 ₫
02:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
+1
1 658 971 ₫
03:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 675 375 ₫
03:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 611 277 ₫
03:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
+1
1 681 755 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 725 500 ₫
09:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 613 099 ₫
10:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
2 087 308 ₫
11:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 530 470 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
+1
1 795 067 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
+1
1 753 752 ₫
01:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 662 312 ₫
01:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 581 506 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 893 797 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
18g
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 805 091 ₫
07:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g
1 điểm dừng
22:35
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 739 170 ₫
08:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 716 386 ₫
08:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 667 781 ₫
21:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:25
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 328 453 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
2 047 512 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:10
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
1 599 733 ₫
16:50
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
1 925 390 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:55
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
1 679 932 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
2 181 481 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
1 975 819 ₫
09:30
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
1 656 237 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:50
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
1 776 536 ₫
04:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
58g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
+1
1 868 583 ₫
05:05
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:45
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
2 252 263 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
1 919 922 ₫
05:50
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
1 953 946 ₫
05:50
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
2 284 161 ₫
06:25
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
+1
1 906 556 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
2 142 293 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
+1
2 477 368 ₫
03:55
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Trabzon (TZX)
CN, 20 thá
2 153 533 ₫