21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
6 141 625 ₫
21:25
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
6 462 726 ₫
21:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
6 089 677 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
11 234 279 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:35
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
7 937 299 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
5 532 232 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
3 889 665 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4 000 851 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
5 918 343 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
5 937 177 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
5 255 787 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 851 267 ₫
02:15
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
7 644 450 ₫
02:20
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
25g
2 điểm dừng
03:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
6 090 589 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
20g
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
7 166 596 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
6 913 847 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4 711 708 ₫
03:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:30
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
939 608 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
5 447 779 ₫
04:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 900 480 ₫
04:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:05
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
877 635 ₫
04:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:05
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 353 970 ₫
05:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4 370 253 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
5 862 446 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 960 326 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 848 837 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2 927 881 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
6 269 214 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
5 063 795 ₫
07:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
29g
1 điểm dừng
12:50
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
6 724 588 ₫
08:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
5 571 116 ₫
09:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 855 216 ₫
09:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 171 092 ₫
09:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
3 122 911 ₫
09:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 658 971 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
7 788 444 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
4 970 533 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
5 669 542 ₫
10:55
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
5 256 091 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
7 696 093 ₫
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2 134 091 ₫
13:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:25
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
848 168 ₫
14:05
Ganja (GNJ)
T2, 14 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
12 875 630 ₫
14:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
5 672 580 ₫
15:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 890 455 ₫
15:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
936 570 ₫
15:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 220 913 ₫
15:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
04:20
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 823 622 ₫
16:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:00
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
1 307 491 ₫
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
+1
1 953 946 ₫