01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
36g
1 điểm dừng
12:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 176 333 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 824 281 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
6 477 565 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
5 741 782 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 720 851 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
6 124 949 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
6 398 322 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
5 556 563 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
3 639 135 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 852 605 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 868 199 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
20:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 984 676 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 827 145 ₫
06:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
3 252 785 ₫
06:05
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 197 019 ₫
06:10
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
15:10
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 382 556 ₫
09:15
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 107 911 ₫
06:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
938 505 ₫
06:30
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1 695 929 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 319 862 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 784 500 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
1 994 762 ₫
08:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
868 810 ₫
09:35
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 326 227 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1 129 453 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
3 097 163 ₫
11:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 017 529 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 410 562 ₫
10:30
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1 390 732 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
3 146 492 ₫
11:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
7 002 352 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
3 872 727 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
3 989 523 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
3 989 523 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
6 038 069 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
5 083 014 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
2 945 997 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
4 130 188 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 442 068 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
987 833 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
1 020 613 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
5 491 960 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
4 892 067 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
5 287 646 ₫
15:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
829 029 ₫
16:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
+1
4 233 618 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 072 585 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
7 102 917 ₫
17:20
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
4 740 264 ₫
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:40
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
914 001 ₫