23:45
Paleze (BRI)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
2 116 331 ₫
23:05
Paleze (BRI)
T6, 13 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
+1
2 472 130 ₫
06:10
Paleze (BRI)
CN, 15 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
12:05
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
3 751 476 ₫
23:45
Paleze (BRI)
T4, 30 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Shiphol (AMS)
T5, 31 Thá
+1
4 130 188 ₫
10:20
Paleze (BRI)
T2, 15 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Shiphol (AMS)
T2, 15 Thá
1 912 654 ₫
21:50
Paleze (BRI)
T2, 21 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Shiphol (AMS)
T3, 22 Thá
+1
2 866 117 ₫