10:00
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
3 542 070 ₫
14:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
10 153 935 ₫
15:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 835 957 ₫
15:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
2 950 134 ₫
15:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
+1
3 091 753 ₫
15:15
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
5 651 400 ₫
17:20
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 859 558 ₫
15:20
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 451 813 ₫
15:20
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
13:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
15 622 345 ₫
19:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
2 138 290 ₫
17:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
639 355 ₫
17:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 879 239 ₫
18:25
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
5 223 679 ₫
19:15
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T2, 2 Thá
+1
5 299 103 ₫
19:30
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
3 355 260 ₫
19:30
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
7 263 631 ₫
20:40
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:05
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
3 059 929 ₫
20:40
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
18g
1 điểm dừng
17:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 903 206 ₫
20:40
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
9 563 272 ₫
22:40
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
23g
2 điểm dừng
23:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 779 532 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
+1
2 613 431 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
3 285 883 ₫
20:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:20
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
3 988 887 ₫
23:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:35
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
+1
881 221 ₫
21:05
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 455 508 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:05
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
469 094 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:05
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
986 561 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
1 377 366 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
1 676 835 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Shiphol (AMS)
CN, 1 Thá
1 953 708 ₫
00:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 856 252 ₫
22:25
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Elmas (CAG)
CN, 1 Thá
+1
4 431 566 ₫
22:25
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
5 929 229 ₫
00:55
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
01:50
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
428 040 ₫
00:55
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
994 517 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
1 264 070 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 Thá
+1
1 522 804 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
2 257 951 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
+1
2 280 228 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 494 089 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
3 518 520 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
3 977 748 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
5 089 379 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 000 859 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 814 931 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 814 931 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
10:15
Turzhany (BRQ)
T2, 2 Thá
+1
12 923 306 ₫
23:25
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:55
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
+1
804 206 ₫
01:25
Paleze (BRI)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
1 414 919 ₫
23:25
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
+1
1 648 511 ₫