21:00
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2 460 964 ₫
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1 176 256 ₫
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
07:05
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
+1
2 484 659 ₫
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
+1
2 923 325 ₫
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
+1
3 803 998 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
2 233 429 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
2 602 224 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
+1
3 287 259 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 020 900 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
17g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
5 104 502 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
20g 15ph
3 điểm dừng
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
7 930 312 ₫
22:00
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
591 470 ₫
22:00
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
1 930 858 ₫
22:00
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
+1
2 125 281 ₫
03:50
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2 936 084 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
+1
1 678 413 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 280 211 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
2 642 931 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
3 241 388 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
65g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
3 613 221 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 055 896 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
05:45
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
5 234 522 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 312 352 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 587 277 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 313 020 ₫
05:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 043 684 ₫
05:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
470 563 ₫
06:15
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:45
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
1 808 737 ₫
06:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
2 624 096 ₫
06:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
4 144 845 ₫
06:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
4 144 845 ₫
07:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
9 047 937 ₫
07:35
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 835 956 ₫
07:40
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
997 630 ₫
07:40
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
1 351 540 ₫
08:25
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:00
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
2 883 833 ₫
10:05
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:25
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
1 479 130 ₫
10:15
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 134 152 ₫
12:45
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1 579 379 ₫
13:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
13 365 636 ₫
13:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
16 055 046 ₫
13:45
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 257 124 ₫
13:45
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
7 554 529 ₫
13:45
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 318 063 ₫
14:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 636 248 ₫
14:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
3 053 648 ₫
14:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
+1
3 152 682 ₫
14:00
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
57g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 986 269 ₫
14:40
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:05
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
3 948 903 ₫
16:10
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
+1
2 673 613 ₫