01:45
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Bugulma (UUA)
CN, 1 Thá
6 990 925 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T7, 28 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Bugulma (UUA)
CN, 29 Thá
+1
5 271 025 ₫
03:30
Mihailovka (BAX)
T5, 17 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bugulma (UUA)
T5, 17 Thá
6 921 191 ₫