01:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
3 897 144 ₫
05:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
2 383 324 ₫
05:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
+1
4 174 297 ₫
01:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
35g
2 điểm dừng
07:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
+1
11 581 933 ₫
05:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
2 843 904 ₫
03:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
2 966 086 ₫
07:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 21 Thá
3 988 085 ₫
03:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
3 944 471 ₫
07:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Grozny (GRV)
T4, 21 Thá
5 125 770 ₫
05:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
2 891 230 ₫
09:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
2 584 383 ₫
09:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Sochi, Adler (AER)
T4, 21 Thá
4 303 902 ₫
07:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
45ph
Bay thẳng
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
1 065 923 ₫
11:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
24g
1 điểm dừng
11:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T5, 22 Thá
+1
2 530 252 ₫
15:40
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:35
Surgut (SGC)
T4, 21 Thá
2 915 976 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn