11:30
Mihailovka (BAX)
CN, 25 Thá
68g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 28 Thá
+1
7 042 948 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T2, 26 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 28 Thá
+1
6 708 984 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 6 Thá
+1
4 772 497 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 2 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 4 Thá
+1
5 496 349 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T5, 17 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
T6, 18 Thá
+1
5 439 477 ₫