11:30
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Preobrazheniye (RZH)
T2, 2 Thá
+1
8 645 432 ₫
11:30
Mihailovka (BAX)
T3, 1 Thá
67g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Preobrazheniye (RZH)
T6, 4 Thá
+1
8 570 974 ₫