16:20
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 748 465 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T7, 14 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
+1
2 494 800 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T5, 26 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
+1
2 552 440 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T2, 30 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
+1
2 571 549 ₫
18:20
El-Prat (BCN)
CN, 6 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
+1
2 601 308 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T5, 10 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
+1
2 493 860 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T5, 7 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 8 Thá
+1
2 500 125 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
T7, 9 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 10 Thá
+1
2 465 040 ₫
16:20
El-Prat (BCN)
CN, 10 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 11 Thá
+1
2 465 040 ₫