13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
+1
2 425 421 ₫
11:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T3, 15 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
+1
1 954 250 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
+1
2 108 269 ₫
06:30
Basel, Mulhouse (MLH)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
1 475 788 ₫
11:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 17 thá
18g
2 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
+1
2 023 817 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 17 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
2 123 155 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
3 348 016 ₫
12:25
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 18 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
2 398 688 ₫
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
1 812 686 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
3 056 686 ₫
14:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
1 636 187 ₫
15:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
+1
1 988 578 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
+1
2 992 891 ₫
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
+1
3 200 680 ₫
16:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
+1
2 898 110 ₫
19:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
+1
4 068 898 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
2 402 637 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
9g 35ph
Bay thẳng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
2 801 811 ₫
06:30
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
2 124 066 ₫
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
40g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
1 896 227 ₫
17:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
2 083 359 ₫
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
2 047 512 ₫
17:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
1 851 874 ₫
17:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
2 165 381 ₫
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 22 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
+1
1 829 698 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 22 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
+1
2 419 345 ₫
17:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 22 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
+1
1 966 401 ₫
06:30
Basel, Mulhouse (MLH)
T4, 23 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
1 243 089 ₫
16:30
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 23 thá
15g
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
+1
1 393 159 ₫
16:30
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 23 thá
15g
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
+1
1 465 763 ₫
05:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 24 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
1 626 466 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 24 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
2 543 593 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 24 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
+1
2 994 107 ₫
13:20
Basel, Mulhouse (MLH)
T5, 24 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:10
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
+1
2 200 316 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 25 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
+1
3 010 511 ₫
12:25
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 25 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
+1
2 660 247 ₫
04:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
11g
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
3 235 312 ₫
04:05
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
11g
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
4 056 747 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
+1
3 188 225 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
2 185 430 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
+1
2 946 109 ₫
06:30
Basel, Mulhouse (MLH)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
2 601 920 ₫
17:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
+1
2 126 192 ₫
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
+1
2 213 682 ₫
15:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
+1
2 178 443 ₫
17:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
+1
1 238 836 ₫
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 29 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Chisinau (RMO)
T5, 1 thá
+1
2 173 887 ₫
13:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 29 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
+1
1 383 741 ₫
06:30
Basel, Mulhouse (MLH)
T4, 30 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
1 362 173 ₫
07:20
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 2 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 3 thá
+1
2 693 967 ₫