Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Chisinau

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Chisinau

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
1 095 753 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
1 121 575 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
1 170 180 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
1 072 969 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá
1 174 130 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
1 169 269 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 19 thá
1 054 438 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
1 059 906 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
1 171 699 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
1 053 831 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
1 049 882 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
1 169 877 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
1 082 690 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
1 037 426 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
945 683 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
1 058 995 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
1 038 641 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
943 861 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 1 thá
1 188 711 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 2 thá
1 030 743 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 3 thá
1 173 218 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 4 thá
982 745 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
1 174 737 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 6 thá
1 181 724 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 7 thá
785 892 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
1 171 699 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
937 481 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 10 thá
816 575 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 11 thá
937 481 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
1 185 977 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 13 thá
1 173 218 ₫
LC Peru
W4 3039 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 14 thá
1 078 741 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 15 thá
1 155 295 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 16 thá
1 103 651 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T7, 17 thá
1 065 982 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 18 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
CN, 18 thá
1 059 906 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 19 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 19 thá
1 172 915 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 20 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 20 thá
964 214 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 21 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 21 thá
999 757 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T5, 22 thá
1 080 564 ₫
LC Peru
W4 3039
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Chisinau (RMO)
T6, 23 thá
708 731 ₫
LC Peru
W4 3247
20:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 thá
1g
Bay thẳng
21:30
Chisinau (RMO)
CN, 25 thá
1 084 817 ₫
LC Peru
W4 3039
11:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 26 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Chisinau (RMO)
T2, 26 thá
705 997 ₫
LC Peru
W4 3247
20:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 26 thá
1g
Bay thẳng
21:30
Chisinau (RMO)
T2, 26 thá
1 064 159 ₫
LC Peru
W4 3039
11:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Chisinau (RMO)
T3, 27 thá
724 528 ₫
LC Peru
W4 3039
11:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Chisinau (RMO)
T3, 27 thá
776 779 ₫
LC Peru
W4 3247
20:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 28 thá
1g
Bay thẳng
21:30
Chisinau (RMO)
T4, 28 thá
819 005 ₫
LC Peru
W4 3039
11:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Chisinau (RMO)
T5, 29 thá
705 997 ₫
LC Peru
W4 3247
20:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 29 thá
1g
Bay thẳng
21:30
Chisinau (RMO)
T5, 29 thá
909 837 ₫
LC Peru
W4 3039
11:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Chisinau (RMO)
T6, 30 thá
705 997 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 705085 ₫ · cao nhất: 1082690 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1069931 ₫ 13.09.2026 — 1063856 ₫ 14.09.2026 — 1065982 ₫ 15.09.2026 — 986998 ₫ 16.09.2026 — 746400 ₫ 17.09.2026 — 705085 ₫ 18.09.2026 — 983960 ₫ 19.09.2026 — 1054438 ₫ 20.09.2026 — 1059906 ₫ 21.09.2026 — 1016161 ₫ 22.09.2026 — 1053831 ₫ 23.09.2026 — 1049882 ₫ 24.09.2026 — 1062641 ₫ 25.09.2026 — 1082690 ₫ 26.09.2026 — 1037426 ₫ 27.09.2026 — 945683 ₫ 28.09.2026 — 1058995 ₫ 29.09.2026 — 1038641 ₫ 30.09.2026 — 943861 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1069931 ₫
13
placeholder
1063856 ₫
14
placeholder
1065982 ₫
15
placeholder
986998 ₫
16
Giá tốt
746400 ₫
17
Giá tốt
705085 ₫
18
placeholder
983960 ₫
19
placeholder
1054438 ₫
20
placeholder
1059906 ₫
21
placeholder
1016161 ₫
22
placeholder
1053831 ₫
23
placeholder
1049882 ₫
24
placeholder
1062641 ₫
25
placeholder
1082690 ₫
26
placeholder
1037426 ₫
27
Giá tốt
945683 ₫
28
placeholder
1058995 ₫
29
placeholder
1038641 ₫
30
Giá tốt
943861 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Chisinau

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫602 102

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Bucharest — Catania
Romania → Ý
CTA
từ
₫433 501

Điểm đến phổ biến đến Chisinau

Tất cả →
MIL
Ý → Moldova
RMO
từ
₫349 353
BRU
Bỉ → Moldova
RMO
từ
₫462 361
BLQ
Ý → Moldova
RMO
từ
₫477 246
PAR
Pháp → Moldova
RMO
từ
₫500 638
VRN
Ý → Moldova
RMO
từ
₫580 837
SOF
Bulgaria → Moldova
RMO
từ
₫583 268
VCE
Ý → Moldova
RMO
từ
₫597 545
HAM
Đức → Moldova
RMO
từ
₫651 619

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Chisinau

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g

Khoảng cách

346 km

Giá trung bình

₫1 056 565

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3039

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Moldova

Tất cả các gói

sorocamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

sorocamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

sorocamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

sorocamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫217566

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Chisinau là ₫1 056 565. Vé rẻ nhất có giá ₫1 095 753, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3039, khởi hành từ Bucharest vào 13 Tháng chín lúc 03:15, đến Chisinau vào 13 Tháng chín lúc 04:15.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ, chuyến bay 3039, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 13 Tháng chín lúc 03:15, đến Chisinau vào 13 Tháng chín lúc 04:15.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Chisinau được khai thác bởi các hãng hàng không sau: LC Peru.
Khoảng cách từ Bucharest đến Chisinau là 346 km.