08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2 044 726 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
2 513 502 ₫
09:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Chisinau (RMO)
T2, 9 Thá
1 925 384 ₫
13:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Chisinau (RMO)
T4, 11 Thá
+1
1 787 266 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 10 Thá
1 436 241 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 12 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T5, 12 Thá
2 583 197 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
1 891 332 ₫
09:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 16 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Chisinau (RMO)
T2, 16 Thá
1 758 942 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 17 Thá
1 717 252 ₫
11:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 18 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
18:35
Chisinau (RMO)
T4, 18 Thá
1 755 441 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 19 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T5, 19 Thá
2 248 721 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 20 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T6, 20 Thá
2 383 339 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 21 Thá
1 723 935 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 24 Thá
1 198 512 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 26 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T5, 26 Thá
1 910 108 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 28 Thá
1 539 989 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 1 Thá
1 774 854 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 5 Thá
1 737 938 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 8 Thá
1 642 464 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 15 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 15 Thá
2 003 673 ₫
08:45
Mulhouse (MLH)
T5, 17 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T5, 17 Thá
3 501 335 ₫
08:45
Mulhouse (MLH)
T6, 18 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
00:30
Chisinau (RMO)
T7, 19 Thá
+1
4 462 754 ₫
10:30
Mulhouse (MLH)
T7, 19 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:05
Chisinau (RMO)
T7, 19 Thá
4 713 213 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
4 300 449 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 25 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T6, 25 Thá
5 404 124 ₫
23:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 25 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Chisinau (RMO)
T7, 26 Thá
+1
2 299 959 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T7, 26 Thá
3 410 953 ₫
10:30
Mulhouse (MLH)
T7, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:05
Chisinau (RMO)
T7, 26 Thá
3 535 387 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
CN, 27 Thá
3 816 716 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 28 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T2, 28 Thá
3 449 461 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 29 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T3, 29 Thá
3 042 425 ₫
10:30
Mulhouse (MLH)
T3, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:05
Chisinau (RMO)
T3, 29 Thá
4 112 684 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 30 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T4, 30 Thá
2 854 661 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 9 Thá
1 742 711 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 12 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 12 Thá
1 395 506 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 16 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 16 Thá
1 269 481 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 19 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 19 Thá
1 309 898 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 23 Thá
1 265 025 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 26 Thá
1 363 999 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 27 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T4, 27 Thá
1 700 385 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T3, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T3, 2 Thá
1 313 717 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 13 Thá
1 348 405 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 15 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T2, 15 Thá
1 931 749 ₫
08:30
Mulhouse (MLH)
T7, 20 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:05
Chisinau (RMO)
T7, 20 Thá
1 382 139 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 1 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T2, 1 Thá
1 905 017 ₫
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 20 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T7, 20 Thá
1 909 154 ₫
16:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 8 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Chisinau (RMO)
T6, 9 Thá
+1
2 729 590 ₫
09:30
Mulhouse (MLH)
T7, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:05
Chisinau (RMO)
T7, 8 Thá
2 506 182 ₫
09:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 9 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Chisinau (RMO)
T2, 10 Thá
+1
2 577 469 ₫
09:30
Mulhouse (MLH)
T7, 15 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:05
Chisinau (RMO)
T7, 15 Thá
1 682 881 ₫