14:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
1 595 176 ₫
15:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
+1
1 828 787 ₫
13:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
1 535 938 ₫
17:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
+1
2 527 493 ₫
18:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 20 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
+1
1 391 032 ₫
11:20
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 25 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
3 290 601 ₫
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
1 708 792 ₫
18:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 27 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
+1
1 249 468 ₫
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 30 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 30 thá
1 710 918 ₫
17:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 4 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 6 thá
+1
1 765 903 ₫
18:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 4 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 5 thá
+1
1 810 256 ₫
11:20
Basel, Mulhouse (MLH)
T6, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 16 thá
1 741 297 ₫
15:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 16 thá
1 616 745 ₫
14:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 17 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 17 thá
1 285 923 ₫
06:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 18 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 19 thá
+1
1 864 633 ₫
18:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 18 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 19 thá
+1
1 394 981 ₫
07:15
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 thá
1 429 917 ₫
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 thá
1 625 554 ₫
20:00
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 7 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 thá
+1
1 547 178 ₫
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 15 thá
+1
1 757 093 ₫
15:40
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 15 thá
+1
1 540 798 ₫
15:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 19 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 20 thá
+1
1 549 912 ₫
15:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 3 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 4 thá
+1
1 406 829 ₫
15:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 10 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 11 thá
+1
1 453 004 ₫
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
+1
3 117 140 ₫
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 15 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 15 thá
1 767 422 ₫
15:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 25 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 26 thá
+1
1 594 265 ₫