23:20
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 29 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Montpellier (MPL)
T6, 30 Thá
+1
5 388 384 ₫
22:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Montpellier (MPL)
T6, 30 Thá
2 212 888 ₫
20:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Montpellier (MPL)
CN, 1 Thá
2 242 892 ₫
13:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
2 525 303 ₫
20:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
1 475 774 ₫