09:45
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
18:20
Montpellier (MPL)
T5, 22 Thá
+1
7 454 963 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
13 989 075 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
11 175 484 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
31g
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
7 616 119 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
37g
2 điểm dừng
18:20
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
9 604 749 ₫
06:40
Nantes (NTE)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Montpellier (MPL)
T5, 22 Thá
2 327 027 ₫
07:00
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Montpellier (MPL)
T5, 22 Thá
2 476 430 ₫
08:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Montpellier (MPL)
T5, 22 Thá
1 684 257 ₫
09:25
Anglet-Baionna (BIQ)
T5, 22 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
7 759 335 ₫
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
3 696 704 ₫
12:35
Oujda (OUD)
T5, 22 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
5 321 262 ₫
15:50
Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
4 012 521 ₫
17:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Montpellier (MPL)
T5, 22 Thá
3 585 039 ₫
22:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
2 403 430 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
17:10
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
4 310 707 ₫
23:20
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
+1
2 348 989 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
9 354 507 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
31 004 244 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
10 448 578 ₫
07:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 23 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
5 633 367 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
10 211 019 ₫
06:50
Anglet-Baionna (BIQ)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
9 264 804 ₫
07:50
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
27g
3 điểm dừng
09:50
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
13 105 343 ₫
08:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:55
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
3 003 514 ₫
08:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
5 523 249 ₫
06:00
Mohammed V (CMN)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
4 083 356 ₫
10:45
Merinyak (BOD)
T6, 23 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
4 081 809 ₫
11:00
Kastrup (CPH)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
2 660 167 ₫
13:55
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
4 193 784 ₫
16:40
Anglet-Baionna (BIQ)
T6, 23 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
2 637 586 ₫
17:00
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
4 877 076 ₫
20:05
Renn (RNS)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Montpellier (MPL)
T6, 23 Thá
4 277 610 ₫
20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
4 629 927 ₫
19:50
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
09:50
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
7 151 827 ₫
21:00
Nantes (NTE)
T6, 23 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
+1
5 309 817 ₫
21:50
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
4 526 923 ₫
23:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
43g
2 điểm dừng
17:00
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
6 403 269 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
8 612 445 ₫
04:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
17:00
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
13 016 567 ₫
06:10
Gipava (BES)
T7, 24 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
9 824 367 ₫
07:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
17:00
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
9 871 384 ₫
07:00
Anglet-Baionna (BIQ)
T7, 24 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
3 208 904 ₫
08:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
5 406 325 ₫
12:05
Renn (RNS)
T7, 24 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
3 650 615 ₫
13:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
21:20
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
5 112 160 ₫
17:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
2 609 438 ₫
19:00
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
62g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Montpellier (MPL)
T3, 27 Thá
+1
6 233 451 ₫
20:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:55
Montpellier (MPL)
T7, 24 Thá
2 976 294 ₫
20:45
Anglet-Baionna (BIQ)
T7, 24 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
5 820 816 ₫
21:45
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Montpellier (MPL)
CN, 25 Thá
+1
4 562 495 ₫