Chuyến bay W64123 Belgrade (Nikola Tesla) – London-Luton, Wizz Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W64123 Belgrade (Nikola Tesla) – London-Luton, Wizz Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 21 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 22 thá +1
2 343 631 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 22 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá +1
2 019 353 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 24 thá +1
1 645 748 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 25 thá +1
2 121 052 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 26 thá +1
2 137 494 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 28 thá +1
2 314 096 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 29 thá +1
1 961 501 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
1 706 037 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 1 thá +1
1 688 986 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 3 thá +1
1 802 254 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 3 thá +1
2 207 526 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 5 thá +1
1 625 043 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 6 thá +1
1 514 819 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 6 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 7 thá +1
1 630 829 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 8 thá +1
1 410 381 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 10 thá +1
1 498 682 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 10 thá +1
1 734 963 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 10 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá +1
1 704 819 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 12 thá +1
2 396 307 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 13 thá +1
1 725 524 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 14 thá +1
1 426 214 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 16 thá +1
1 460 925 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 16 thá +1
1 834 530 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 16 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 17 thá +1
1 588 201 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 17 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 18 thá +1
1 678 633 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 18 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 19 thá +1
1 609 819 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 19 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 20 thá +1
1 427 432 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 20 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 21 thá +1
1 395 156 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 21 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 23 thá +1
1 391 807 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 23 thá +1
1 356 486 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 24 thá +1
1 675 588 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 24 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 25 thá +1
1 395 156 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 26 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 27 thá +1
1 656 405 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 30 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 31 thá +1
2 462 990 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 2 thá +1
1 748 056 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 thá
43g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 3 thá +1
1 743 489 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 3 thá +1
1 673 152 ₫
Wizz Air
W6 4123 Giá tốt nhất
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 7 thá +1
1 303 506 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 7 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 8 thá +1
1 536 133 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 8 thá
43g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 10 thá +1
1 910 043 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 14 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 15 thá +1
1 607 992 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 15 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 16 thá +1
1 889 337 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 21 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 22 thá +1
1 573 585 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 26 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 29 thá +1
2 143 888 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 28 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 29 thá +1
1 578 761 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 29 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 30 thá +1
1 528 217 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá +1
1 605 861 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 19 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá +1
1 372 320 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 7 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 8 thá +1
1 912 478 ₫
Wizz Air
W6 4123
19:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 10 thá
19g
1 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 11 thá +1
1 993 167 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 249 916 ₫ · cao nhất: 1 539 178 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1 427 127 ₫ 22.09.2026 — 1 406 422 ₫ 23.09.2026 — 1 539 178 ₫ 24.09.2026 — 1 249 916 ₫ 25.09.2026 — 1 453 313 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1 444 787 ₫ 28.09.2026 — 1 355 269 ₫ 29.09.2026 — 1 486 198 ₫ 30.09.2026 — 1 512 688 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1 427 127 ₫
22
placeholder
1 406 422 ₫
23
placeholder
1 539 178 ₫
24
Giá tốt
1 249 916 ₫
25
placeholder
1 453 313 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1 444 787 ₫
28
Giá tốt
1 355 269 ₫
29
placeholder
1 486 198 ₫
30
placeholder
1 512 688 ₫

Điểm đến phổ biến từ Belgrade

Tất cả →
BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
332 804 ₫
BEG
Serbia → Đức
DTM
từ
413 492 ₫
BEG
Serbia → Ý
PSA
từ
486 569 ₫
BEG
Serbia → Síp
LCA
từ
503 620 ₫
BEG
Serbia → Ý
MIL
từ
600 142 ₫
BEG
Serbia → Đức
BER
từ
630 287 ₫
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LON
từ
681 440 ₫
BEG
FDH
từ
713 107 ₫
BEG
PMO
từ
714 020 ₫

Điểm đến phổ biến đến London-Luton

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
372 387 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
418 973 ₫
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
LTN
từ
443 637 ₫
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
444 246 ₫
DTM
Dortmund — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LTN
từ
455 816 ₫
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
LTN
từ
461 601 ₫
MIL
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
474 390 ₫
ROM
Roma — Luân Đôn
Ý → Vương quốc Anh
LTN
từ
591 312 ₫
PAR
Paris — Luân Đôn
Pháp → Vương quốc Anh
LTN
từ
843 732 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Wizz Air trên tuyến Belgrade (Nikola Tesla) – London-Luton

Tất cả →
T3, T5, T7
Giá từ
1 468 233 ₫
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
1 477 063 ₫
T3, T5, T7
Giá từ
1 718 521 ₫
T7, CN
Giá từ
1 845 796 ₫
CN
Giá từ
2 594 528 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Великобритания

Все тарифы

ukimobile

3 гб

трафик

30

дней

ukimobile

5 гб

трафик

30

дней

ukimobile

5 гб

трафик

30

дней

ukimobile

10 гб

трафик

30

дней

ukimobile

10 гб

трафик

30

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W64123 Wizz Air hoạt động trên tuyến Belgrade (Nikola Tesla) – London-Luton vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W64091 khởi hành lúc 09:45 từ Belgrade (Nikola Tesla).