11:30
Bodaibo (ODO)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Baikal (UUD)
T5, 22 Thá
10 283 127 ₫
09:30
Bodaibo (ODO)
T4, 28 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
9 802 180 ₫
10:30
Bodaibo (ODO)
T5, 29 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
+1
10 483 261 ₫
16:30
Bodaibo (ODO)
T2, 2 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
10 735 930 ₫
11:30
Bodaibo (ODO)
T4, 4 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
9 610 177 ₫
14:30
Bodaibo (ODO)
T3, 10 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
7 965 327 ₫
14:30
Bodaibo (ODO)
T6, 20 Thá
11g
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
+1
7 708 905 ₫
16:30
Bodaibo (ODO)
T4, 25 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
+1
9 593 603 ₫
16:30
Bodaibo (ODO)
T5, 26 Thá
33g
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
+1
9 594 854 ₫
10:30
Bodaibo (ODO)
T2, 30 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
10 071 735 ₫
14:30
Bodaibo (ODO)
T3, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 2 Thá
+1
8 096 039 ₫
16:30
Bodaibo (ODO)
T4, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
9 924 137 ₫