18:30
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
38g
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T2, 26 Thá
+1
9 821 255 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T3, 27 Thá
+1
10 193 692 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T3, 27 Thá
+1
10 352 548 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T5, 29 Thá
12 633 136 ₫
10:55
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T3, 3 Thá
+1
9 494 787 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
03:30
Bodaibo (ODO)
T5, 5 Thá
+1
10 382 881 ₫
13:05
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T5, 12 Thá
+1
9 595 479 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T5, 12 Thá
+1
11 252 525 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T5, 12 Thá
+1
10 387 884 ₫
10:55
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Bodaibo (ODO)
T2, 16 Thá
+1
9 274 327 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T6, 20 Thá
10 866 329 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T6, 27 Thá
+1
9 792 174 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T6, 27 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T6, 27 Thá
10 161 170 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T3, 1 Thá
8 038 813 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
06:00
Bodaibo (ODO)
T3, 1 Thá
8 044 130 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 16 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T3, 16 Thá
8 326 506 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 18 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T6, 19 Thá
+1
8 322 128 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 25 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T6, 26 Thá
+1
8 316 812 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T6, 26 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T6, 26 Thá
8 470 665 ₫