08:30
Merinyak (BOD)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 8 Thá
2 349 447 ₫
17:00
Merinyak (BOD)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 11 Thá
1 311 931 ₫
08:30
Merinyak (BOD)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 15 Thá
1 326 028 ₫
15:00
Merinyak (BOD)
T4, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 25 Thá
1 103 614 ₫
10:30
Merinyak (BOD)
CN, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 6 Thá
1 609 215 ₫
15:00
Merinyak (BOD)
T4, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Huari Bumeden (ALG)
T4, 9 Thá
1 518 996 ₫