07:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
1 110 408 ₫
07:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
57g
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 611 674 ₫
07:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
25g
3 điểm dừng
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 710 433 ₫
07:05
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
959 104 ₫
08:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 360 471 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
5 008 230 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
10 962 585 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 192 390 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
16 258 230 ₫
08:50
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
29g
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
14 633 768 ₫
10:35
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 854 963 ₫
10:45
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 744 935 ₫
13:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
16 270 891 ₫
14:55
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 112 623 ₫
17:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
30g 30ph
4 điểm dừng
01:55
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
17 270 195 ₫
19:50
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
08:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
17 800 709 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
+1
1 706 128 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
+1
2 401 241 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
11:30
Fes (FEZ)
T4, 4 Thá
+1
2 670 929 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
2 952 646 ₫
20:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 298 303 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T4, 4 Thá
+1
3 493 923 ₫
18:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 395 733 ₫
20:30
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 957 014 ₫
19:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 136 237 ₫
19:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
4 985 439 ₫
19:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 184 287 ₫
19:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 709 293 ₫
19:00
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
14 265 637 ₫
20:15
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
928 400 ₫
20:15
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
22:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
928 400 ₫
22:15
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 254 305 ₫
20:15
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 558 812 ₫
20:15
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 006 521 ₫
23:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
803 684 ₫
23:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
803 684 ₫
23:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 319 511 ₫
23:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 454 039 ₫
23:25
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 415 612 ₫
21:35
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1 073 056 ₫
21:35
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2 730 122 ₫
21:35
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 842 112 ₫
21:35
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
20 846 417 ₫
21:40
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
1 282 920 ₫
21:40
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 553 115 ₫
08:00
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
31g 50ph
4 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
17 793 112 ₫
06:45
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
54g
5 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
23 498 354 ₫
07:00
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
2 012 218 ₫
08:50
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 381 869 ₫
10:50
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 871 550 ₫