11:11
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
46g 59ph
2 điểm dừng
10:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
9 802 843 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
11 536 849 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
10 029 467 ₫
01:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
9g 20ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
15 446 260 ₫
15:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
10 055 289 ₫
21:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
11 289 872 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
8 794 884 ₫
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
9 876 359 ₫
16:41
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
21g 59ph
2 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
10 409 502 ₫
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
11 185 370 ₫
23:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
10 651 619 ₫
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
18g 2ph
2 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
10 186 828 ₫
00:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
18g
2 điểm dừng
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
12 266 845 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
9 281 852 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
10 431 679 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
15g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
10 434 413 ₫
01:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
9g 20ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
15 263 686 ₫
01:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
9g 20ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
16 151 650 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
10 859 104 ₫
01:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
9g 20ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
15 336 290 ₫
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
+1
11 810 863 ₫
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 150 677 ₫
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
+1
10 596 026 ₫
LL 2626
02:55
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 18 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
+1
11 372 198 ₫
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 18 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
10 619 418 ₫
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 19 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 thá
+1
13 112 279 ₫
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 19 thá
22g 22ph
2 điểm dừng
21:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
+1
10 609 089 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 20 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
11 055 350 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
+1
11 494 927 ₫
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
+1
12 032 323 ₫
LL 2626
03:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
+1
9 879 701 ₫
03:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
+1
10 027 948 ₫
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
+1
11 352 755 ₫
23:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 21 thá
44g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
+1
11 333 617 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 22 thá
18g
1 điểm dừng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
9 766 997 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 23 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
12 078 802 ₫
11:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 23 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
+1
11 730 664 ₫
23:23
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 23 thá
19g 32ph
2 điểm dừng
18:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
+1
10 790 449 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 24 thá
15g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
10 297 709 ₫
02:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 24 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
+1
12 494 684 ₫
16:36
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 25 thá
23g 49ph
2 điểm dừng
16:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 26 thá
+1
12 189 683 ₫
20:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 26 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
+1
10 887 053 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
18g
2 điểm dừng
18:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
9 221 702 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 28 thá
+1
10 211 738 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
+1
10 568 078 ₫
22:38
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 27 thá
35g 32ph
1 điểm dừng
10:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
+1
9 918 282 ₫
03:35
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 28 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
+1
10 052 555 ₫
21:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 28 thá
43g
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
+1
9 881 220 ₫
22:01
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 28 thá
18g 29ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
+1
9 818 944 ₫
23:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 28 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
+1
9 726 290 ₫