07:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 738 319 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
3 222 553 ₫
19:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
1 906 859 ₫
07:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
955 101 ₫
13:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
1 827 572 ₫
17:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
+1
3 203 415 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:35
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
2 604 958 ₫
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
3 826 174 ₫
13:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:45
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
1 475 788 ₫
07:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
2 409 624 ₫
16:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
2 144 419 ₫
16:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
3 440 063 ₫
18:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:40
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
1 584 240 ₫
07:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
3 677 319 ₫
11:45
Brussels (BRU)
T6, 18 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Lisbon (LIS)
T6, 18 thá
3 680 661 ₫
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:10
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
2 042 651 ₫
18:55
Brussels (BRU)
T7, 19 thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:50
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
3 802 479 ₫
03:55
Brussels (BRU)
CN, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:50
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
2 781 761 ₫
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
2 554 529 ₫
05:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
2 518 987 ₫
19:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá
1 682 970 ₫
04:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
1 732 791 ₫
07:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
989 732 ₫
06:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Lisbon (LIS)
T4, 23 thá
1 917 796 ₫
19:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
+1
1 929 947 ₫
04:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
1 750 410 ₫
07:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
1 824 837 ₫
18:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:40
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá
1 858 254 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá
3 049 699 ₫
11:40
Brussels (BRU)
T6, 25 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá
2 783 583 ₫
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:10
Lisbon (LIS)
T7, 26 thá
2 029 589 ₫
06:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá
1 785 649 ₫
07:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá
1 445 410 ₫
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá
1 505 255 ₫
05:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá
1 554 165 ₫
19:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:05
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá
821 739 ₫
07:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
1 631 326 ₫
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
10g
1 điểm dừng
20:20
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
1 745 246 ₫
13:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:55
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
872 775 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:35
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá
1 844 584 ₫
13:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:45
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá
935 051 ₫
07:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 1 thá
1 745 853 ₫
07:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 1 thá
1 815 420 ₫
18:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:40
Lisbon (LIS)
T5, 1 thá
2 384 410 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá
2 501 671 ₫
11:40
Brussels (BRU)
T6, 2 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá
2 268 060 ₫
07:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá
1 509 205 ₫
13:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá
1 996 780 ₫
05:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:00
Lisbon (LIS)
T2, 5 thá
1 233 368 ₫
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:35
Lisbon (LIS)
T4, 7 thá
2 454 584 ₫