Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Copenhagen (Kastrup)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Copenhagen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá +1
2 089 131 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá +1
1 652 288 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
1 374 932 ₫
Wizz Air
W6 2251 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 034 085 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 028 920 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
957 835 ₫
Ryanair
FR 80 🔥 Ưu đãi hot
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 175 345 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
1 073 577 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
921 077 ₫
Ryanair
FR 80
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
718 756 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
726 654 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 664 743 ₫
Ryanair
FR 80
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
702 048 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
11:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
921 684 ₫
Mokulele Airlines
MW 605
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
754 602 ₫
Ryanair
FR 605 🔥 Ưu đãi hot
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
775 867 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 228 507 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 836 078 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá +1
1 652 895 ₫
Wizz Air
W6 2419
13:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 20 thá
2 072 422 ₫
Ryanair Sun
RR 9752
14:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 20 thá
1 674 464 ₫
Ryanair
FR 1923
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá +1
1 867 367 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 501 002 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 687 830 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
16:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
18:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 325 415 ₫
Ryanair
FR 3591
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
12g
1 điểm dừng
07:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá +1
1 437 511 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
1 605 201 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
700 832 ₫
Ryanair
FR 80
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
888 268 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
683 213 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
696 883 ₫
Ryanair
FR 80
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
938 696 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
627 013 ₫
Ryanair
FR 80
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
979 403 ₫
Ryanair
FR 605
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
865 180 ₫
Ryanair
FR 80 🔥 Ưu đãi hot
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
803 816 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
957 531 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
926 241 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá +1
2 002 552 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá +1
1 547 785 ₫
Wizz Air
W6 2251 🔥 Ưu đãi hot
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
648 278 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
1 618 567 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
833 890 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3551
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
1 127 347 ₫
Ryanair
FR 80 🔥 Ưu đãi hot
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
742 755 ₫
Mokulele Airlines
MW 80
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
750 349 ₫
Wizz Air
W6 2251
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
801 385 ₫
Mokulele Airlines
MW 605
11:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
801 993 ₫
Ryanair
FR 605 🔥 Ưu đãi hot
11:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
877 939 ₫
Ryanair
FR 80
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
832 675 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 664986 ₫ · cao nhất: 1610365 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1374932 ₫ 15.09.2026 — 1034085 ₫ 16.09.2026 — 921077 ₫ 17.09.2026 — 1237013 ₫ 18.09.2026 — 754602 ₫ 19.09.2026 — 733945 ₫ 20.09.2026 — 1610365 ₫ 21.09.2026 — 1325415 ₫ 22.09.2026 — 664986 ₫ 23.09.2026 — 938696 ₫ 24.09.2026 — 979403 ₫ 25.09.2026 — 865180 ₫ 26.09.2026 — 926241 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 696579 ₫ 30.09.2026 — 1127347 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1374932 ₫
15
placeholder
1034085 ₫
16
placeholder
921077 ₫
17
placeholder
1237013 ₫
18
placeholder
754602 ₫
19
Giá tốt
733945 ₫
20
placeholder
1610365 ₫
21
placeholder
1325415 ₫
22
Giá tốt
664986 ₫
23
placeholder
938696 ₫
24
placeholder
979403 ₫
25
placeholder
865180 ₫
26
placeholder
926241 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
696579 ₫
30
placeholder
1127347 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Copenhagen

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫593 900
Mokulele Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫801 993
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫815 663
Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫834 498
LC Peru
T3, T4
Giá từ
₫1 710 310
SAS
T2, T4, T5
Giá từ
₫1 794 459

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Copenhagen

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫318 974
RIX
Latvia → Đan Mạch
CPH
từ
₫369 707
MIL
Ý → Đan Mạch
CPH
từ
₫390 972
PRG
Séc → Đan Mạch
CPH
từ
₫444 438
PAR
Pháp → Đan Mạch
CPH
từ
₫468 133
AGP
Malaga — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫517 042
BCN
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫537 700
DUB
Dublin — Copenhagen
Ireland → Đan Mạch
CPH
từ
₫583 571
MAD
Madrid — Copenhagen
Tây Ban Nha → Đan Mạch
CPH
từ
₫592 989

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Copenhagen

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g

Khoảng cách

1 018 km

Giá trung bình

₫1 164 712

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2251

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đan Mạch

Tất cả các gói

teledansk

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

teledansk

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

teledansk

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

teledansk

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

teledansk

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Copenhagen là ₫1 164 712. Vé rẻ nhất có giá ₫718 756, do Ryanair khai thác, chuyến bay 80, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 15:30, đến Copenhagen vào 16 Tháng chín lúc 17:30.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 3551, do Norwegian Air Sweden khai thác, khởi hành từ Budapest vào 15 Tháng chín lúc 12:55, đến Copenhagen vào 15 Tháng chín lúc 14:45.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Copenhagen được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Norwegian Air Sweden, Ryanair, Mokulele Airlines, SAS, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Copenhagen là 1018 km.