14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
+1
2 089 131 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
+1
1 652 288 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
1 374 932 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 034 085 ₫
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 028 920 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
957 835 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
1 175 345 ₫
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
1 073 577 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
921 077 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
718 756 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
726 654 ₫
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
1 664 743 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
702 048 ₫
11:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
921 684 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
754 602 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
775 867 ₫
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 228 507 ₫
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
1 836 078 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
+1
1 652 895 ₫
13:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 20 thá
2 072 422 ₫
14:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 20 thá
1 674 464 ₫
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
+1
1 867 367 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 501 002 ₫
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 687 830 ₫
16:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
18:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 21 thá
1 325 415 ₫
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
12g
1 điểm dừng
07:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
+1
1 437 511 ₫
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
1 605 201 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
700 832 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 22 thá
888 268 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
683 213 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
696 883 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 23 thá
938 696 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
627 013 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
979 403 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 25 thá
865 180 ₫
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
803 816 ₫
09:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
11:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
957 531 ₫
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 26 thá
926 241 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 28 thá
+1
2 002 552 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
+1
1 547 785 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
648 278 ₫
12:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
1 618 567 ₫
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
17:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 29 thá
833 890 ₫
09:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
1 127 347 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
742 755 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
17:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 30 thá
750 349 ₫
10:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
801 385 ₫
11:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
801 993 ₫
11:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
877 939 ₫
15:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
17:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 1 thá
832 675 ₫